Cải mả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
Ví dụ:
Gia đình tôi đã cải mả ông nội về quê nhà.
2.
tính từ
(Răng) có màu rất bẩn.
Ví dụ:
Răng anh cải mả quá, nên đi cạo vôi và tẩy ố đi.
Nghĩa 1: Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình đào mộ cũ để cải mả cho ông cố.
- Bố mẹ nhờ người chọn ngày tốt để cải mả bà ngoại.
- Cả nhà dọn cỏ quanh mộ rồi chuẩn bị cải mả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo phong tục, họ chọn ngày lành để cải mả tổ tiên về nghĩa trang mới.
- Khi làm đường, nhiều hộ phải cải mả để di dời phần mộ cho gọn.
- Lễ cải mả diễn ra trang nghiêm, ai cũng giữ sự kính cẩn.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi đã cải mả ông nội về quê nhà.
- Có những cuộc cải mả không chỉ là di dời phần mộ, mà còn là dịp con cháu ngồi lại, kể chuyện người xưa.
- Khi đô thị mở rộng, quyết định cải mả thường đi kèm nhiều băn khoăn về nghi lễ và cảm xúc.
- Cải mả, nếu làm chu đáo, giúp người sống yên lòng và người mất cũng như được an vị.
Nghĩa 2: (Răng) có màu rất bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngại cười vì răng bị cải mả.
- Cô giáo dặn đánh răng kĩ để răng không bị cải mả.
- Bạn ấy bỏ uống nước ngọt để răng đỡ cải mả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do lười chải răng, hàm răng bạn ấy trông cải mả thấy rõ.
- Uống trà đặc lâu ngày khiến răng nhiều người bị cải mả.
- Nụ cười đẹp khó mà tỏa sáng nếu răng cứ cải mả như thế.
3
Người trưởng thành
- Răng anh cải mả quá, nên đi cạo vôi và tẩy ố đi.
- Thói quen thuốc lá làm răng cải mả nhanh hơn bất cứ thứ gì.
- Một nụ cười cải mả có thể khiến ấn tượng đầu tiên sụp đổ trong tích tắc.
- Muốn hết cải mả, phải thay thói quen: chải đúng, bớt đường, khám nha sĩ định kỳ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải mả | Trang trọng, nghi lễ, liên quan đến phong tục tang ma. Ví dụ: Gia đình tôi đã cải mả ông nội về quê nhà. |
| cải táng | Trang trọng, nghi lễ, chỉ việc bốc mộ và chôn lại. Ví dụ: Gia đình quyết định cải táng cho ông bà vào cuối năm. |
Nghĩa 2: (Răng) có màu rất bẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trắng sáng sạch sẽ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải mả | Khẩu ngữ, miêu tả tình trạng răng bị bẩn, đổi màu nghiêm trọng. Ví dụ: Răng anh cải mả quá, nên đi cạo vôi và tẩy ố đi. |
| ố vàng | Trung tính, miêu tả màu sắc bẩn, thường dùng cho răng. Ví dụ: Răng anh ấy bị ố vàng do hút thuốc nhiều. |
| xỉn màu | Trung tính, miêu tả sự mất đi độ sáng, thường dùng cho răng hoặc kim loại. Ví dụ: Hàm răng xỉn màu khiến cô ấy mất tự tin. |
| hoen ố | Trung tính, miêu tả vết bẩn bám vào, làm mất vẻ sạch sẽ. Ví dụ: Răng anh ấy hoen ố vì không vệ sinh thường xuyên. |
| trắng sáng | Trung tính, miêu tả màu sắc và độ sáng của răng sạch. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ cho hàm răng trắng sáng. |
| sạch sẽ | Trung tính, miêu tả trạng thái không có vết bẩn, gọn gàng. Ví dụ: Vệ sinh răng miệng giúp răng luôn sạch sẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về phong tục tập quán hoặc khi miêu tả tình trạng răng miệng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục hoặc tình trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về phong tục cải táng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả tình trạng răng miệng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương khi miêu tả tình trạng răng miệng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phong tục cải táng hoặc miêu tả tình trạng răng miệng bẩn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cải táng" khi nói về phong tục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cải táng" khi nói về phong tục.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả tình trạng răng miệng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cải mả" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cải mả" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cải mả" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cải mả" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận