Cải táng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
Ví dụ: Năm nay, nhà tôi dự định cải táng cha về quê nội.
Nghĩa: Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình làm lễ cải táng cho ông ở nghĩa trang gần làng.
  • Sau nhiều năm, họ cải táng để đưa hài cốt về quê.
  • Người lớn dặn con cháu giữ trật tự khi nhà đang cải táng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến mùa khô, họ cải táng phần mộ ông bà theo đúng phong tục địa phương.
  • Gia đình bàn nhau cải táng để đưa hài cốt từ nghĩa trang tạm về khu mộ gia tộc.
  • Người con cả đứng ra lo liệu việc cải táng, vừa chu đáo vừa giữ gìn lễ nghi.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay, nhà tôi dự định cải táng cha về quê nội.
  • Có những cuộc cải táng như sợi dây nối lại ký ức, đưa người đã khuất về gần vòng tay họ hàng.
  • Sau khi xin phép đầy đủ, anh em tôi chọn ngày lành để cải táng, mong người đi trước an yên.
  • Đứng trước nấm mồ cũ, tôi hiểu rằng cải táng không chỉ là dời chỗ chôn, mà còn là cách gìn giữ đạo hiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốc hài cốt đem chôn nơi khác, theo tục cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cải táng Trang trọng, nghi lễ, dùng trong ngữ cảnh phong tục truyền thống liên quan đến việc di dời hài cốt. Ví dụ: Năm nay, nhà tôi dự định cải táng cha về quê nội.
sang cát Trung tính, phổ biến trong dân gian, thường dùng để chỉ việc bốc mộ và chuyển hài cốt vào tiểu sành. Ví dụ: Gia đình quyết định sang cát cho ông bà vào cuối năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tang lễ hoặc phong tục tập quán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong tục, văn hóa hoặc các bài viết về lịch sử, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc các câu chuyện liên quan đến gia đình, dòng họ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các nghi lễ truyền thống.
  • Thuộc văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ truyền thống hoặc phong tục tập quán liên quan đến việc di dời hài cốt.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến phong tục tập quán.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di dời khác như "di dời" hoặc "chuyển dời".
  • Khác biệt với "mai táng" ở chỗ "cải táng" là di dời hài cốt đã chôn, còn "mai táng" là chôn cất lần đầu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã cải táng", "sẽ cải táng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "cải táng ông bà", "cải táng tại nghĩa trang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...