Chôn cất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chôn người chết theo nghi thức.
Ví dụ:
Họ chôn cất ông cụ theo nghi thức trang trọng.
Nghĩa: Chôn người chết theo nghi thức.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình làm lễ rồi chôn cất ông cụ ở nghĩa trang làng.
- Người ta chôn cất chú chó của trường sau buổi tưởng nhớ giản dị.
- Sau tang lễ, mọi người đưa bà ra đồng để chôn cất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều nay, họ hàng tụ họp để chôn cất cụ theo phong tục quê nhà.
- Đoàn người lặng lẽ đưa tang, hoàn thành việc chôn cất trong tiếng gió rì rào.
- Người thân cố gắng chôn cất anh chu đáo, như một cách tiễn biệt cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Họ chôn cất ông cụ theo nghi thức trang trọng.
- Trong buổi chiều xám, gia đình lặng lẽ chôn cất bà, để lại khoảng sân im vắng.
- Anh muốn tự tay lo liệu chôn cất mẹ, coi đó là phần hiếu cuối cùng.
- Người ta thường nói: chôn cất xong mới thật sự bắt đầu nỗi trống vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chôn người chết theo nghi thức.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chôn cất | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng phổ biến trong văn bản và khẩu ngữ chuẩn Ví dụ: Họ chôn cất ông cụ theo nghi thức trang trọng. |
| mai táng | trang trọng, văn bản hành chính/tôn giáo; mức độ tương đương Ví dụ: Gia đình đã mai táng cụ vào sáng nay. |
| an táng | trang trọng hơn, văn chương/tôn giáo; sắc thái kính cẩn Ví dụ: Ông được an táng tại nghĩa trang quê nhà. |
| hoả táng | trung tính–trang trọng; nghi thức tang lễ đối lập về cách xử lý thi hài Ví dụ: Gia đình chọn hỏa táng thay vì chôn cất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức tang lễ hoặc mai táng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về phong tục, văn hóa hoặc thông báo tang lễ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả cảnh tang lễ hoặc tâm trạng của nhân vật liên quan đến cái chết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đã khuất.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghi thức mai táng chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc đùa cợt.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ nghi thức tang lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chôn khác như "chôn vùi".
- Khác biệt với "mai táng" ở mức độ trang trọng và nghi thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chôn cất", "sẽ chôn cất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (như "người chết", "hài cốt") và phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").





