Cá voi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật có vú ở biển, cỡ rất lớn, có loài dài tới hơn 30 mét, thân hình giống như con cá, có vây ngực, vây đuôi rõ ràng.
Ví dụ: Cá voi là loài thú biển khổng lồ sống ở đại dương.
Nghĩa: Động vật có vú ở biển, cỡ rất lớn, có loài dài tới hơn 30 mét, thân hình giống như con cá, có vây ngực, vây đuôi rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô giáo cho chúng em xem video về cá voi bơi dưới biển.
  • Cá voi thở bằng phổi nên phải ngoi lên mặt nước để hít thở.
  • Em thích vẽ cá voi phun nước lên như một đài phun nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài khoa học, tụi mình học rằng cá voi là động vật có vú chứ không phải cá.
  • Nhìn thân hình đồ sộ và chiếc đuôi quạt mạnh, cá voi lướt qua như một con tàu im lặng.
  • Có loài cá voi giao tiếp bằng âm thanh trầm, vang xa qua đại dương.
3
Người trưởng thành
  • Cá voi là loài thú biển khổng lồ sống ở đại dương.
  • Đứng trên mũi thuyền, tôi thấy chiếc lưng tròn của cá voi nổi lên rồi lặn mất, để lại vệt nước xoáy rộng.
  • Âm điệu trầm của cá voi như những bức thư gửi qua làn nước lạnh, lâu lâu mới đến được tai nhau.
  • Giữa biển xanh, bóng cá voi hiện ra khiến người ta vừa choáng ngợp vừa thấy mình nhỏ bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật biển lớn hoặc trong các câu chuyện về đại dương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học biển, bảo tồn động vật, hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh về sự rộng lớn, bí ẩn của biển cả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học biển, nghiên cứu động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật biển lớn, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc biển cả.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài cá voi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài cá khác nếu không có kiến thức về sinh học biển.
  • Khác biệt với "cá mập" ở chỗ cá voi là động vật có vú, không phải cá.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá voi xanh", "cá voi lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, xanh), động từ (bơi, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).
cá heo cá mập hải cẩu rùa biển tôm cua mực sứa biển