Cá mập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nhám cỡ lớn, rất dữ; thường dùng để ví tư bản rất lớn, thôn tính các tư bản nhỏ.
Ví dụ: Cá mập là loài săn mồi đầu bảng ở đại dương.
Nghĩa: Cá nhám cỡ lớn, rất dữ; thường dùng để ví tư bản rất lớn, thôn tính các tư bản nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá mập bơi lượn quanh chiếc thuyền nhỏ.
  • Trong thủy cung, em thấy cá mập há miệng để lộ nhiều răng nhọn.
  • Cá mập săn mồi nhanh và mạnh dưới biển sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng máy thuyền, con cá mập chuyển hướng rồi lặn sâu mất hút.
  • Bộ phim tài liệu cho thấy cá mập chỉ tấn công khi bị kích động hoặc đói.
  • Vệt vi đen rạch mặt nước, báo hiệu một con cá mập đang áp sát bờ đá.
3
Người trưởng thành
  • Cá mập là loài săn mồi đầu bảng ở đại dương.
  • Giữa làn nước đục, cái bóng tam giác của cá mập trượt qua như một lời cảnh báo.
  • Ngư dân kể, đêm biển động, cá mập ít xuất hiện vì sóng lớn xáo trộn đàn mồi.
  • Đứng trước bể kính, tôi thấy nỗi sợ bản năng dâng lên khi cá mập áp má vào lớp thủy tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức có sức mạnh kinh tế lớn, thường mang ý tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính để chỉ các tập đoàn lớn hoặc nhà đầu tư lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tham lam hoặc quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam hoặc quyền lực áp đảo.
  • Phong cách thường là khẩu ngữ hoặc báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn mạnh và đôi khi là sự áp đảo của một tổ chức hoặc cá nhân trong kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự trung lập.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "cá voi" ở chỗ "cá mập" thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá mập trắng", "cá mập lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ), động từ (bơi, săn), và lượng từ (một con, nhiều con).
cá voi cá heo cá ngừ cá thu tôm cua mực sứa rùa biển