Cá heo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật có vú sống ở biển, rất dễ huấn luyện.
Ví dụ:
Cá heo là loài có vú sống ở biển, dễ huấn luyện và thân thiện với người.
Nghĩa: Động vật có vú sống ở biển, rất dễ huấn luyện.
1
Học sinh tiểu học
- Cá heo nhảy lên khỏi mặt nước và tung tăng bơi cạnh thuyền.
- Ở thủy cung, em thấy cá heo biết chào và phun nước rất vui.
- Cô giáo kể cá heo thông minh, có thể nghe hiệu lệnh của người huấn luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi biểu diễn, cá heo xoay vòng qua chiếc vòng nổi như đang mỉm cười với khán giả.
- Những cú bật cao của cá heo làm mặt biển loé sáng, cho thấy nó được luyện tập rất bài bản.
- Nhà khoa học gắn thiết bị lên cá heo để nghiên cứu đường di chuyển của đàn ngoài khơi.
3
Người trưởng thành
- Cá heo là loài có vú sống ở biển, dễ huấn luyện và thân thiện với người.
- Âm thanh lách tách của cá heo vang trong khoang thuyền, như một cuộc trò chuyện giữa hai thế giới.
- Người huấn luyện chỉ một động tác nhỏ, con cá heo đã lướt đi như mũi tên bạc, chuẩn xác đến lạ.
- Giữa đại dương dập dềnh, bóng cá heo trồi lên rồi lặn xuống, khiến người ta tin biển cả cũng biết mỉm cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về động vật, biển cả hoặc khi đi du lịch biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học biển, bảo tồn động vật hoặc các bài báo về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc nghệ thuật liên quan đến biển và thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu khoa học về động vật biển, sinh thái học và bảo tồn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh thân thiện và thông minh.
- Phong cách sử dụng có thể linh hoạt từ khẩu ngữ đến văn viết tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật biển hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường và bảo tồn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc động vật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài hoặc đặc điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài cá khác, cần chú ý đây là động vật có vú.
- Khác biệt với "cá voi" ở kích thước và một số đặc điểm sinh học.
- Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như "bơi", "nhảy" hoặc "huấn luyện".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cá heo thông minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thông minh, nhanh nhẹn), động từ (bơi, nhảy), và lượng từ (một, nhiều).





