Hải cẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú có chân biến thành bơi chèo, răng nanh dài, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực.
Ví dụ:
Hải cẩu là loài thú biển sống ở vùng cực.
Nghĩa: Thú có chân biến thành bơi chèo, răng nanh dài, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực.
1
Học sinh tiểu học
- Con hải cẩu trườn lên bờ băng nghỉ ngơi.
- Bé xem tranh thấy hải cẩu vỗ vây rất đáng yêu.
- Chú hải cẩu lặn xuống nước kiếm cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hải cẩu dùng hai chi trước như mái chèo để bơi nhanh dưới làn nước lạnh.
- Trong đoạn phim tài liệu, hải cẩu trồi lên mặt băng để thở rồi lại lặn xuống săn mồi.
- Nhìn bộ râu nhạy cảm của hải cẩu, em hiểu vì sao nó định hướng tốt trong nước tối.
3
Người trưởng thành
- Hải cẩu là loài thú biển sống ở vùng cực.
- Trên nền băng xám, đàn hải cẩu nằm chen nhau, hơi thở phả thành khói mỏng.
- Âm thanh hải cẩu kêu vọng qua màn sương nghe như nhịp trống xa của đại dương.
- Ngư dân kể rằng hải cẩu tò mò, thường ngóc đầu nhìn thuyền rồi lặn mất tăm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú có chân biến thành bơi chèo, răng nanh dài, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hải cẩu | trung tính, khoa học-phổ thông, chỉ loài động vật cụ thể Ví dụ: Hải cẩu là loài thú biển sống ở vùng cực. |
| hải mã | trung tính, khoa học; dùng hoán đổi trong đa số ngữ cảnh phổ thông ở VN Ví dụ: Hải mã thường sinh sống theo bầy lớn ở vùng biển lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật biển hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các bài báo về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh về biển cả và thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học biển hoặc động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc biển cả.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, ví dụ: "hải cẩu Bắc Cực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài động vật biển khác như sư tử biển.
- Khác biệt với "sư tử biển" ở chỗ hải cẩu có chân biến thành bơi chèo và thường sống ở vùng cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải cẩu lớn", "hải cẩu Bắc Cực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bơi, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).





