Cả thảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Số lượng tính gộp lại toàn bộ; tất cả.
Ví dụ:
Cửa hàng kiểm kho, cả thảy hàng đã sắp xếp gọn gàng.
Nghĩa: Số lượng tính gộp lại toàn bộ; tất cả.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giỏ có táo, cam và chuối, cả thảy đều là hoa quả mẹ mua sáng nay.
- Nhóm bạn em góp sách, vở và bút, cả thảy đủ cho tủ lớp học.
- Cô phát kẹo cho từng bàn, cả thảy ai cũng có phần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy điểm danh từng tổ, cộng lại cả thảy lớp đều có mặt.
- Sau buổi lao động, nhặt lá, nhổ cỏ, quét sân, cả thảy sân trường sạch bóng.
- Những câu hỏi trên bảng, làm dần rồi kiểm lại, cả thảy em đã hoàn thành.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng kiểm kho, cả thảy hàng đã sắp xếp gọn gàng.
- Đi một vòng đời người, niềm vui nỗi buồn, cả thảy đều để lại dấu chân trong ký ức.
- Qua bao lần thử và sai, bài học rút ra, cả thảy đều đáng giá.
- Nhìn lại những cuộc gặp gỡ, kẻ đến người đi, cả thảy dạy ta biết trân trọng hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng tính gộp lại toàn bộ; tất cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cả thảy | Trung tính, dùng để chỉ tổng số lượng hoặc toàn bộ các đối tượng được nhắc đến, không phân biệt. Ví dụ: Cửa hàng kiểm kho, cả thảy hàng đã sắp xếp gọn gàng. |
| tất cả | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tất cả học sinh đều có mặt. |
| toàn bộ | Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ: Toàn bộ tài liệu đã được thu thập. |
| hết thảy | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Hết thảy mọi người đều đồng ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng tổng cộng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tổng cộng" hoặc "tất cả" để diễn đạt trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc phong cách riêng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ "tổng cộng".
- Thường dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, toàn bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tất cả" nhưng "cả thảy" thường nhấn mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ số lượng tổng thể trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ số lượng tổng thể; có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ số lượng, ví dụ: "cả thảy mọi người", "cả thảy ba mươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để chỉ số lượng tổng thể, ví dụ: "cả thảy học sinh", "cả thảy đã xong".





