Cá nhám
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá dữ ở biển, có bộ xương chất sụn, thân dài, mõm nhọn, bơi rất nhanh, ăn thịt các cá khác.
Ví dụ:
Cá nhám là loài săn mồi nhanh và mạnh dưới biển.
Nghĩa: Cá dữ ở biển, có bộ xương chất sụn, thân dài, mõm nhọn, bơi rất nhanh, ăn thịt các cá khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cá nhám bơi rất nhanh dưới biển xanh.
- Cậu bé xem tranh và nhận ra cá nhám có cái mõm nhọn.
- Người ta dặn không bơi xa bờ vì có thể gặp cá nhám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phim tài liệu, cá nhám lướt qua đàn cá nhỏ như một mũi tên đen.
- Thầy nói cá nhám là loài săn mồi, nghe xong cả lớp đều tò mò về cách nó tìm mồi.
- Ở bể hải dương học, con cá nhám quay tròn, để lộ hàng răng sắc như lưỡi cưa.
3
Người trưởng thành
- Cá nhám là loài săn mồi nhanh và mạnh dưới biển.
- Nhìn bóng cá nhám rạch nước, tôi thấy biển bỗng trầm lại, như giữ kín bao điều dữ dội.
- Ngư dân kể, đêm nổi gió, cá nhám theo ánh đèn mà lượn quanh mạn thuyền, lặng lẽ mà rình rập.
- Trong chuỗi thức ăn, cá nhám là phép nhắc nhở về trật tự sinh tồn: kẻ mạnh luôn di chuyển, kẻ yếu luôn cảnh giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cá dữ ở biển, có bộ xương chất sụn, thân dài, mõm nhọn, bơi rất nhanh, ăn thịt các cá khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cá nhám | Trung tính, dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc khoa học để chỉ loài cá săn mồi lớn ở biển. Ví dụ: Cá nhám là loài săn mồi nhanh và mạnh dưới biển. |
| cá mập | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loài cá săn mồi lớn ở biển có xương sụn. Ví dụ: Con cá mập trắng khổng lồ bơi lượn quanh thuyền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các loài cá hoặc trong các cuộc trò chuyện về biển cả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh vật biển hoặc các bài báo về môi trường biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, tượng trưng cho sự nguy hiểm hoặc tốc độ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành sinh học biển, ngư nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành khi dùng trong văn bản học thuật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh mẽ, tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài cá này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi miêu tả đặc điểm sinh học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sinh vật biển để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cá mập" trong tiếng Việt, cần chú ý phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi không rõ về đặc điểm sinh học của loài này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đặc điểm của cá nhám.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá nhám lớn", "cá nhám trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bơi, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận