Ca kỹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
ca kĩ.
Ví dụ:
Cô ấy là một ca kỹ nổi danh trong vùng, được các phú hộ trọng đãi.
Nghĩa: ca kĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, người ca kỹ cất tiếng hát làm cả nhà tiệc im lặng nghe.
- Bức tranh vẽ một ca kỹ đang gảy đàn và mỉm cười.
- Ông đồ thuê một ca kỹ đến hát mừng ngày khai bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phủ chúa, ca kỹ được mời đến hát múa để làm vui lòng khách.
- Nhân vật lữ khách cảm mến tiếng hát của một ca kỹ bên bến sông đêm.
- Nhà văn dùng hình ảnh ca kỹ để khắc họa không khí xa hoa của buổi yến tiệc xưa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là một ca kỹ nổi danh trong vùng, được các phú hộ trọng đãi.
- Giọng ca kỹ như sợi tơ, buộc chân kẻ lãng du giữa chốn quán đèn.
- Sau tấm nhan sắc rực rỡ của ca kỹ là những phận đời lênh đênh, trôi theo cuộc vui người khác.
- Nhắc đến ca kỹ là nhớ cả một thời phong lưu và những mối tình không tên của đô hội xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả các nhân vật trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cổ truyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến các giá trị văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử hay văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp hiện đại trong ngành giải trí.
- Khác biệt với từ "ca sĩ" ở chỗ "ca kỹ" thường mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ca kỹ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, xinh đẹp), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận