Cà khịa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây sự để cãi nhau, đánh nhau.
Ví dụ: Anh ta hay cà khịa người khác chỉ để kiếm chuyện.
Nghĩa: Gây sự để cãi nhau, đánh nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ đứng trước cổng lớp để cà khịa mấy bạn khác.
  • Nó thấy bạn đang chơi yên ổn thì lại tới cà khịa cho ồn ào.
  • Em trai bị bạn cùng xóm cà khịa chỉ vì tranh quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy nhóm mình vui vẻ, cậu ta bước tới cà khịa, cố chọc cho tụi mình nổi nóng.
  • Trong giờ ra chơi, có người liên tục buông lời mỉa mai để cà khịa, khiến không khí căng thẳng.
  • Bạn ấy không sai, nhưng cứ bị vài bạn khác cà khịa, thế là cuộc nói chuyện biến thành cuộc cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hay cà khịa người khác chỉ để kiếm chuyện.
  • Có người lấy lời đùa làm vỏ bọc, nhưng mục đích là cà khịa cho bùng lên một trận cãi nhau.
  • Đừng để ai kéo mình vào vòng xoáy cà khịa; càng đáp lại, càng mất bình tĩnh.
  • Quán nhậu cuối ngõ thường ồn ào vì vài kẻ say rượu cà khịa rồi gây gổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây sự để cãi nhau, đánh nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
cà khịa Hành động chủ động gây sự, khiêu khích, thường mang tính chất khó chịu, dai dẳng, nhằm mục đích dẫn đến tranh cãi hoặc xung đột. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý châm chọc, trêu tức. Ví dụ: Anh ta hay cà khịa người khác chỉ để kiếm chuyện.
gây sự Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta hay gây sự với người khác.
kiếm chuyện Tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Hắn ta cứ kiếm chuyện với tôi.
nhường nhịn Tích cực, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Hai anh em nên nhường nhịn nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn trêu chọc, khiêu khích nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, trêu chọc, không quá nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, trêu đùa trong nhóm bạn bè.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là gây sự nghiêm trọng nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "gây sự" ở mức độ nhẹ nhàng hơn, thường không dẫn đến xung đột thực sự.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cà khịa với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "cà khịa với bạn bè".