Bút lục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu bằng văn bản vẽ các tình tiết của một vụ án.
Ví dụ:
Hồ sơ đã đủ bút lục cần thiết để chuyển sang truy tố.
Nghĩa: Tài liệu bằng văn bản vẽ các tình tiết của một vụ án.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng hồ sơ vụ án được sắp vào bút lục để dễ tìm.
- Cô chú công an đọc bút lục để biết chuyện đã xảy ra.
- Trong bút lục, người ta ghi rõ ai làm gì và lúc nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luật sư dựa vào bút lục để tranh luận trước tòa cho thuyết phục.
- Bạn ấy xem bút lục và nhận ra lời khai đầu tiên khác với lời khai sau.
- Nhờ bút lục đầy đủ, điều tra viên nối lại diễn biến vụ việc một cách mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã đủ bút lục cần thiết để chuyển sang truy tố.
- Bút lục không chỉ ghi chép lời khai mà còn phản chiếu cách vụ án được lần mở.
- Khi đối chiếu bút lục với vật chứng, ta thấy mạch sự kiện hiện lên rõ ràng.
- Một bút lục cẩu thả có thể làm lệch cán cân công lý ngay từ bước đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu bằng văn bản vẽ các tình tiết của một vụ án.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bút lục | Trang trọng, pháp lý, chuyên ngành. Ví dụ: Hồ sơ đã đủ bút lục cần thiết để chuyển sang truy tố. |
| biên bản | Trung tính, pháp lý, dùng để ghi lại sự việc, lời khai. Ví dụ: Thẩm phán yêu cầu lập biên bản ghi lời khai của nhân chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tài liệu pháp lý liên quan đến vụ án.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc tư pháp.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để mô tả chi tiết vụ án.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ tài liệu thông thường khác.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bút lục quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quan trọng, chi tiết) hoặc động từ (ghi, lưu trữ).






Danh sách bình luận