Buồn rượi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lộ vẻ buồn ủ rũ.
Ví dụ:
Cô ngồi im lặng, ánh mắt buồn rượi.
Nghĩa: Lộ vẻ buồn ủ rũ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngồi buồn rượi bên cửa sổ khi trời mưa.
- Con mèo nằm buồn rượi vì không ai chơi cùng.
- Lá cờ rũ xuống, trông buồn rượi giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cúi đầu, nét mặt buồn rượi sau trận thua.
- Con phố chiều vắng, hàng cây đứng buồn rượi trong gió.
- Bài nhạc vang lên, lòng em chùng xuống buồn rượi.
3
Người trưởng thành
- Cô ngồi im lặng, ánh mắt buồn rượi.
- Có những chiều, thành phố khoác lên mình màu buồn rượi khó tả.
- Anh cười gượng, đuôi mắt vẫn buồn rượi như chưa kịp quên.
- Bức ảnh cũ mở ra, kỷ niệm ùa về, cả căn phòng bỗng buồn rượi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lộ vẻ buồn ủ rũ.
Từ trái nghĩa:
tươi tỉnh hớn hở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn rượi | Mức độ mạnh, diễn tả sự buồn bã sâu sắc, thể hiện rõ ra bên ngoài, thường kèm theo vẻ ủ rũ, thiếu sức sống. Ví dụ: Cô ngồi im lặng, ánh mắt buồn rượi. |
| buồn thiu | Mức độ mạnh, diễn tả sự buồn bã thể hiện rõ ra bên ngoài, thường kèm vẻ mặt ủ rũ, thiếu sức sống. Ví dụ: Cả ngày hôm nay, mặt cô ấy cứ buồn thiu. |
| buồn xo | Mức độ mạnh, diễn tả sự buồn bã sâu sắc, kéo dài, thể hiện rõ qua vẻ mặt hốc hác, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ấy trông buồn xo hẳn đi. |
| tươi tỉnh | Mức độ mạnh, diễn tả vẻ mặt rạng rỡ, tràn đầy sức sống, không có dấu hiệu mệt mỏi hay buồn bã. Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông thật tươi tỉnh sau giấc ngủ ngon. |
| hớn hở | Mức độ mạnh, diễn tả sự vui mừng, phấn khởi thể hiện rõ ràng, rạng rỡ ra bên ngoài. Ví dụ: Thằng bé hớn hở khoe điểm 10 với mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc sâu sắc, thường thấy trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, ủ rũ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá bi lụy.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn nhẹ nhàng, không quá sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc buồn khác như "buồn bã", "buồn thảm".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn rượi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ (người, cảnh) hoặc động từ (trông, thấy).






Danh sách bình luận