Bướm trắng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ mình xanh có nhiều nốt nhỏ màu đen, thường cắn phá lá của các loại rau.
Ví dụ: Vườn rau bị bướm trắng phá lá.
Nghĩa: Bọ mình xanh có nhiều nốt nhỏ màu đen, thường cắn phá lá của các loại rau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bướm trắng đang đậu trên lá cải và gặm lá.
  • Sáng nay, em thấy bướm trắng bay quanh luống rau mẹ trồng.
  • Thấy bướm trắng xuất hiện nhiều, lá rau bị thủng lỗ chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn rau nhà em bị bướm trắng kéo tới, lá non bị cắn rách loang lổ.
  • Khi trời nắng, bướm trắng bay là là trên luống cải, tìm lá mềm để cắn phá.
  • Người trồng rau thường lo bướm trắng đẻ trứng, vì sâu nở ra sẽ ăn nát lá.
3
Người trưởng thành
  • Vườn rau bị bướm trắng phá lá.
  • Chỉ một đợt bướm trắng ghé qua, luống cải xanh bỗng chỗ rỗ chỗ rìa.
  • Người làm vườn nhìn dấu lá thủng là biết bướm trắng đã tìm được bữa.
  • Muốn giữ vườn sạch lá, phải canh bướm trắng lúc nắng lên và che phủ kịp thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các loài bướm hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc tượng trưng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học về côn trùng học hoặc bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khoa học hoặc nghệ thuật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài bướm này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài bướm khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bướm trắng bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, lớn), động từ (bay, đậu), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...