Búa chèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy cầm tay chạy bằng khí nén, ở đầu có lắp choòng nhọn, dùng để phá đá hoặc khoáng sản.
Ví dụ:
Anh thợ dùng búa chèn để phá tảng đá chắn lối.
Nghĩa: Máy cầm tay chạy bằng khí nén, ở đầu có lắp choòng nhọn, dùng để phá đá hoặc khoáng sản.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân cầm búa chèn để đục vỡ tảng đá.
- Tiếng búa chèn kêu rền khi họ phá lối vào hang đá.
- Nhờ búa chèn, họ mở được đường qua khối đá cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ vận hành búa chèn, mũi choòng ghim xuống nền đá và từng mảnh vỡ bắn ra.
- Âm thanh dồn dập của búa chèn khiến cả đường hầm rung nhẹ.
- Để khai thác quặng, đội mỏ thay nhau cầm búa chèn phá lớp đá chắn.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ dùng búa chèn để phá tảng đá chắn lối.
- Tiếng búa chèn gõ vào lòng núi, dội lại như nhịp tim của hầm mỏ.
- Trên công trường, búa chèn làm việc không ngơi, mũi choòng cắn dần vào thớ đá.
- Không có búa chèn, việc mở vỉa sẽ chậm và tốn sức người hơn nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Máy cầm tay chạy bằng khí nén, ở đầu có lắp choòng nhọn, dùng để phá đá hoặc khoáng sản.
Từ đồng nghĩa:
búa hơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| búa chèn | Kỹ thuật, trung tính, dùng trong lĩnh vực xây dựng, khai thác mỏ. Ví dụ: Anh thợ dùng búa chèn để phá tảng đá chắn lối. |
| búa hơi | Trung tính, kỹ thuật, dùng trong ngành xây dựng, khai thác. Ví dụ: Người công nhân dùng búa hơi để phá vỡ lớp bê tông cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến khai thác mỏ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả công cụ trong ngành khai thác hoặc xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại búa khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "búa tạ" ở chức năng và cách sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc búa chèn", "búa chèn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), hoặc tính từ chỉ đặc điểm (nhỏ, lớn).






Danh sách bình luận