Mìn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối thuốc nổ dùng làm vũ khí chôn hoặc đặt để công phá, sát thương.
Ví dụ: Ở khu vực công trường bỏ hoang, họ phát hiện một quả mìn còn sót lại.
Nghĩa: Khối thuốc nổ dùng làm vũ khí chôn hoặc đặt để công phá, sát thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dặn không được nghịch những vật lạ có thể là mìn.
  • Trên biển có biển báo cấm vì khu vực từng có mìn.
  • Chú bộ đội kể ngày xưa phải tìm và gỡ mìn để bảo vệ dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường vào bản từng bị rải mìn nên người ta phải rà soát rất kỹ.
  • Phim chiến tranh cho thấy mìn được chôn kín, chỉ cần dẫm phải là nổ.
  • Đội công binh đánh dấu những chỗ nghi có mìn để mọi người tránh xa.
3
Người trưởng thành
  • Ở khu vực công trường bỏ hoang, họ phát hiện một quả mìn còn sót lại.
  • Ông lão kể chuyện qua bãi mìn năm cũ, mỗi bước đi như đặt cược mạng sống.
  • Người lính công binh nằm sấp trên cát nóng, dò từng tấc đất để tìm mìn.
  • Biển cảnh báo đỏ chói đứng im giữa gió, nhắc rằng dưới chân có thể là mìn đang ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống đặc biệt liên quan đến an ninh hoặc quân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quân sự hoặc các sự kiện liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc miêu tả các tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về quân sự, an ninh hoặc công nghệ quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mìn" mang sắc thái nghiêm trọng và có thể gây cảm giác nguy hiểm.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến an ninh, quân sự hoặc công nghệ quốc phòng.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan để tránh gây hiểu lầm hoặc hoảng sợ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại mìn cụ thể (ví dụ: mìn chống tăng, mìn sát thương).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mìn" với các từ chỉ vũ khí khác như "bom" hoặc "lựu đạn".
  • Khác biệt với "bom" ở chỗ mìn thường được chôn hoặc đặt cố định, trong khi bom thường được thả từ trên cao.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "mìn" một cách chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mìn nổ", "mìn sát thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mìn mạnh"), động từ ("đặt mìn"), và lượng từ ("một quả mìn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...