Bù lu bù loa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc cho ra vẻ to chuyện, cho ai cũng biết.
Ví dụ:
Đừng bù lu bù loa, chuyện này giải quyết được.
Nghĩa: Làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc cho ra vẻ to chuyện, cho ai cũng biết.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng bù lu bù loa lên chỉ vì rơi cái bút.
- Nó vấp ngã nhẹ mà bù lu bù loa làm cả lớp giật mình.
- Thằng Tí bị thua trò chơi liền bù lu bù loa khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chỉ sây sát chút mà bù lu bù loa như có chuyện lớn.
- Vừa bị chê bài vở cẩu thả, cậu ta bù lu bù loa để lấn át lỗi của mình.
- Chị hàng xóm bù lu bù loa giữa ngõ, khiến mọi người tưởng có chuyện nghiêm trọng.
3
Người trưởng thành
- Đừng bù lu bù loa, chuyện này giải quyết được.
- Anh ta quen thói bù lu bù loa mỗi khi bị hỏi đến trách nhiệm, như thể ồn ào sẽ che đi thiếu sót.
- Trên mạng, chỉ cần một tin sai là người ta bù lu bù loa, kéo cả đám đông vào vòng cuống quýt.
- Đứa trẻ khóc nhè thì còn hiểu được, chứ người lớn mà bù lu bù loa trước việc cỏn con thì thật mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả hành động làm ầm ĩ không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích về hành động làm quá lên.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc miêu tả hành động làm ầm ĩ không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ hành động nghiêm trọng hơn thực tế.
- Khác với "kêu ca" ở chỗ nhấn mạnh vào sự ầm ĩ và phô trương.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm ầm ĩ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bù lu bù loa lên."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".






Danh sách bình luận