Bú dù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khỉ (thường dùng làm tiếng mắng chửi).
Ví dụ:
Anh ta thốt ra chữ “bú dù”, một tiếng chửi thô lỗ nhắm vào người khác.
Nghĩa: Khỉ (thường dùng làm tiếng mắng chửi).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trêu bạn mình là “bú dù”, cô giáo liền nhắc không được nói bậy.
- Trong truyện tranh, cậu bé lỡ gọi con khỉ là “bú dù” rồi xin lỗi ngay.
- Bạn nhỏ nghe ai nói “bú dù” thì hiểu đó là từ không lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bực quá buột miệng chửi “bú dù”, rồi nhận ra lời nói ấy có thể làm người khác tổn thương.
- Trên mạng có người dùng chữ “bú dù” để gây hấn, nhưng cách nói đó chỉ làm cuộc trò chuyện xấu đi.
- Bạn ấy đùa quá trớn, gọi bạn mình là “bú dù”, cả nhóm im lặng vì biết đó là từ xúc phạm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thốt ra chữ “bú dù”, một tiếng chửi thô lỗ nhắm vào người khác.
- Trong lúc nóng giận, nhiều người lôi những từ như “bú dù” ra làm vũ khí, rồi sau đó lại ân hận.
- Những cuộc cãi vã ngoài quán bia thường nát bét từ một câu “bú dù” phóng ra giữa mặt nhau.
- Ngôn ngữ đâu chỉ để đặt tên sự vật; khi thành tiếng chửi như “bú dù”, nó phơi bày cả tâm thế người nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi mắng chửi, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực tức hoặc khinh miệt.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa những người quen biết.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong một số vùng miền nhất định, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bú dù", "một con bú dù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "con", "một"), ít khi kết hợp với phó từ hoặc động từ.






Danh sách bình luận