Vượn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khỉ có hình dạng giống như người, không có đuôi, hai chi trước rất dài, có tiếng hót hay.
Ví dụ: Con vượn bấu vào thân cây, cặp tay dài đưa nó qua khoảng rừng sâu.
Nghĩa: Khỉ có hình dạng giống như người, không có đuôi, hai chi trước rất dài, có tiếng hót hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, con vượn ngồi trên cành cao và hót vang cả khu rừng.
  • Chú vượn không có đuôi, đu người qua lại như đang chơi xích đu.
  • Em thấy vượn dang tay rất dài, ôm trọn thân cây lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con vượn đen chuyền cành nhẹ như gió, tiếng hót vang xa rồi lắng lại giữa tán lá.
  • Nhìn dáng đứng thẳng lưng của vượn, mình chợt thấy nó giống con người một cách lạ lùng.
  • Trong giờ sinh học, tụi mình xem clip vượn giao tiếp bằng tiếng hót như những câu hát trong rừng.
3
Người trưởng thành
  • Con vượn bấu vào thân cây, cặp tay dài đưa nó qua khoảng rừng sâu.
  • Tiếng vượn sớm mai cất lên, kéo giấc mơ dở dang trở về với núi.
  • Ngắm vượn ôm con, tôi nhận ra sự dịu dàng không chỉ là đặc quyền của loài người.
  • Giữa tĩnh lặng đại ngàn, một tiếng vượn hót đủ làm trời rừng sáng thêm một bậc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện về rừng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm có chủ đề về rừng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và nghiên cứu về linh trưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về loài linh trưởng cụ thể này, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng từ này để chỉ các loài khỉ khác có đuôi, vì có thể gây nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài khỉ khác, cần chú ý đặc điểm không có đuôi.
  • Khác biệt với "khỉ" ở chỗ vượn không có đuôi và có tiếng hót hay.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của vượn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vượn đen", "vượn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vượn đen"), động từ ("vượn hót"), hoặc lượng từ ("một con vượn").
khỉ tinh tinh đười ươi gôrila linh trưởng hầu