Tinh tinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hắc tinh tinh.
Ví dụ:
Tinh tinh là loài linh trưởng có trí tuệ nổi bật.
Nghĩa: Hắc tinh tinh.
1
Học sinh tiểu học
- Tinh tinh đang bám cành cây và nhìn chúng em.
- Chú tinh tinh vỗ tay reo khi nhận được chuối.
- Cô giáo chỉ bức ảnh tinh tinh trong sách và kể chuyện về nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con tinh tinh khéo dùng que để khều tổ mối, làm cả lớp tròn mắt.
- Trong phim tài liệu, tinh tinh ôm con rất chặt, ánh mắt như biết nói.
- Ở vườn thú, tinh tinh giao tiếp bằng cử chỉ, trông vừa hài hước vừa thông minh.
3
Người trưởng thành
- Tinh tinh là loài linh trưởng có trí tuệ nổi bật.
- Nhìn tinh tinh chia sẻ thức ăn cho đồng loại, tôi thấy sự đoàn kết không chỉ là đặc quyền của con người.
- Âm thanh tinh tinh gõ đá vào vỏ quả cứng vang lên khô khốc, như nhịp lao động của khu rừng.
- Giữa tán rừng ẩm, bóng một con tinh tinh vụt qua, để lại cảm giác vừa thân thuộc vừa xa lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện về động vật hoang dã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu chuyên ngành về sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài hắc tinh tinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài động vật khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khỉ" ở chỗ "tinh tinh" chỉ một loài cụ thể trong họ vượn người.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tinh tinh đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đen, lớn), động từ (sống, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).





