Cầm thú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim và thú; thường dùng để ví hạng người đã mất hết nhân cách.
Ví dụ:
Khu bảo tồn lập kế hoạch kiểm kê cầm thú theo mùa.
Nghĩa: Chim và thú; thường dùng để ví hạng người đã mất hết nhân cách.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, rừng vang tiếng cầm thú gọi nhau.
- Ở vườn thú, em thấy nhiều loài cầm thú lạ.
- Cô giáo dạy rằng phải yêu quý cầm thú và bảo vệ rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tranh khắc họa cả thế giới cầm thú giữa thung lũng mờ sương.
- Trong bài địa lý, chúng mình tìm hiểu môi trường sống của cầm thú vùng nhiệt đới.
- Âm thanh của cầm thú về đêm nghe vừa rộn ràng vừa bí ẩn.
3
Người trưởng thành
- Khu bảo tồn lập kế hoạch kiểm kê cầm thú theo mùa.
- Rừng im tiếng cưa, cầm thú mới dám trở về bìa suối.
- Khi con người biết nhường chỗ cho thiên nhiên, cầm thú sẽ là những hàng xóm hiền lành.
- Đừng gọi mọi thứ là đối tượng khai thác; hãy gọi tên chúng: cây, nước và cầm thú.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim và thú; thường dùng để ví hạng người đã mất hết nhân cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầm thú | Cực kỳ tiêu cực, miệt thị, chỉ trích gay gắt, dùng để lên án hành vi vô nhân đạo, tàn bạo. Ví dụ: Khu bảo tồn lập kế hoạch kiểm kê cầm thú theo mùa. |
| súc vật | Cực kỳ tiêu cực, miệt thị, dùng để chỉ người có hành vi tàn bạo, vô đạo đức, không có nhân tính. Ví dụ: Hắn ta hành xử như một tên súc vật, không còn chút lương tri nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị người có hành vi vô nhân tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích ngữ nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh miệt, phẫn nộ hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô nhân tính của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không có biến thể tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "động vật" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực về nhân cách con người.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầm thú hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hoang dã"), động từ (như "nuôi"), hoặc lượng từ (như "một bầy").





