Boóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Nhờ vào phần người khác.
Ví dụ:
Anh ở boóng cơm nhà mẹ nên chưa thấy áp lực tiền bạc.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Nhờ vào phần người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em ăn boóng phần bánh của chị nên no bụng.
- Nó đi chơi boóng vé của bạn nên mới vào cổng được.
- Bạn ấy ở boóng nhà bác, nên không phải trả tiền thuê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy sống boóng nhà ngoại suốt kỳ hè, nên chẳng lo chi phí ăn ở.
- Nhóm mình vào xem phim boóng vé mời của câu lạc bộ, nên không mất tiền.
- Bạn kia nộp bài đúng hạn nhờ làm boóng đáp án bạn thân chia sẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ở boóng cơm nhà mẹ nên chưa thấy áp lực tiền bạc.
- Đôi khi mình tưởng là giỏi, nhưng thực ra đi boóng uy tín của tập thể.
- Cô ấy khởi đầu suôn sẻ vì làm boóng nguồn khách của sếp cũ, rồi mới gây dựng riêng.
- Không thể boóng mãi phúc phần của người khác; đến lúc phải tự đứng trên đôi chân mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật bình dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc hoặc dựa dẫm vào người khác.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phụ thuộc một cách nhẹ nhàng, không phê phán.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dựa dẫm" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất boóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận