Bóng vía
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường dùng sau cứng, yếu) Yếu tố vô hình tồn tại trong con người, tạo ra sức mạnh, sức sống về tinh thần, theo một quan niệm duy tâm; tinh thần.
Ví dụ:
Tôi vốn yếu bóng vía nên không ở được phòng trọ vắng.
2.
danh từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định) Như bóng dáng.
Ví dụ:
Tôi đợi mãi mà không thấy bóng vía anh ấy.
Nghĩa 1: (thường dùng sau cứng, yếu) Yếu tố vô hình tồn tại trong con người, tạo ra sức mạnh, sức sống về tinh thần, theo một quan niệm duy tâm; tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy yếu bóng vía nên sợ vào phòng tối.
- Bé nắm tay mẹ vì yếu bóng vía khi đi ngang nghĩa trang.
- Bạn Lan cứng bóng vía, dám đứng kể chuyện ma mà không run.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy yếu bóng vía nên chỉ cần nghe gió rít ngoài cửa đã rụt người lại.
- Con bé cứng bóng vía, một mình đi qua con hẻm tối mà vẫn bình thản.
- Nghe tiếng động lạ trên gác, thằng Huy yếu bóng vía liền bật hết đèn trong nhà.
3
Người trưởng thành
- Tôi vốn yếu bóng vía nên không ở được phòng trọ vắng.
- Chị chủ trọ bảo mình cứng bóng vía, từ ngày dọn vào, đêm nào cũng ngủ ngon như không hề bận tâm chuyện gió hú cửa kẽo kẹt.
- Anh bạn kia yếu bóng vía, chỉ một câu hù dọa đã tái mặt, lòng dạ rối như tơ vò.
- Có người cứng bóng vía đến lạ, bước qua nỗi sợ như bước qua vũng nước nhỏ trên đường.
Nghĩa 2: (thường dùng trong câu có ý phủ định) Như bóng dáng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả buổi trưa chẳng thấy bóng vía con mèo đâu.
- Em tìm khắp sân mà không thấy bóng vía quả bóng.
- Trời mưa, ngoài ngõ chẳng có bóng vía người qua lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học trễ, đường về vắng tanh, không thấy bóng vía xe cộ.
- Điểm danh xong mà vẫn chưa thấy bóng vía cậu lớp trưởng.
- Sáng sớm mù sương, ngoài bến sông chẳng thấy bóng vía con thuyền.
3
Người trưởng thành
- Tôi đợi mãi mà không thấy bóng vía anh ấy.
- Thành phố vào kỳ nghỉ, con phố này lạ lẫm khi không có bóng vía du khách nào.
- Tin nhắn gửi đi, suốt buổi vẫn chẳng thấy bóng vía hồi âm.
- Đêm khuya, bến xe âm u, không một bóng vía người lao công quét dọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc sự hiện diện vô hình của ai đó, đặc biệt khi nói về sự mạnh mẽ hay yếu đuối của tinh thần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh ẩn dụ về tinh thần hoặc sự hiện diện vô hình, thường mang tính chất duy tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái duy tâm, trừu tượng, không cụ thể.
- Phong cách thường thuộc về khẩu ngữ hoặc văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sức mạnh tinh thần hoặc sự hiện diện vô hình của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ như "cứng", "yếu" để chỉ mức độ của bóng vía.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bóng dáng" khi dùng trong câu phủ định.
- Người học dễ mắc lỗi khi không hiểu rõ sắc thái duy tâm của từ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bóng vía" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và thường kết hợp với các phụ từ như "cứng", "yếu" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các tính từ chỉ mức độ như "cứng", "yếu"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bóng vía yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cứng, yếu) và có thể đi kèm với các từ phủ định trong câu.






Danh sách bình luận