Bộc phá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phá huỷ bằng chất nổ.
Ví dụ:
Họ bộc phá nền bê tông để cải tạo móng nhà.
2.
danh từ
Khối thuốc nổ để phá các vật rắn chắc.
Ví dụ:
Họ dùng bộc phá định hình để cắt gọn mảng thép dày.
Nghĩa 1: Phá huỷ bằng chất nổ.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ đội bộc phá tảng đá để mở đường cho xe đi.
- Công nhân bộc phá quả đồi nhỏ để làm sân vận động.
- Người ta bộc phá băng dày để giải phóng dòng chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội công binh bộc phá mỏm núi, tạo lối thông cho đoàn cứu trợ.
- Họ bộc phá bức tường cũ theo kế hoạch an toàn đã tính sẵn.
- Trong phim tư liệu, người lính bộc phá ổ hốc đá để đặt cọc mốc.
3
Người trưởng thành
- Họ bộc phá nền bê tông để cải tạo móng nhà.
- Trước khi bộc phá, tổ trưởng rà soát lại bán kính an toàn và vị trí ẩn nấp.
- Âm vang khi bộc phá lăn dọc sườn núi, như tiếng sấm nén lâu mới chịu buông.
- Trong đêm, tín hiệu đèn xanh bật lên, kíp bấm kích hỏa và mũi thi công bộc phá đúng nhịp.
Nghĩa 2: Khối thuốc nổ để phá các vật rắn chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ba lô đặc dụng đựng bộc phá để mở đường.
- Chú công binh kiểm tra kíp nổ gắn với bộc phá.
- Bộc phá được đặt xa khu dân cư để bảo đảm an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kho bộc phá được canh gác nghiêm ngặt và ghi sổ xuất nhập rõ ràng.
- Người thợ mỏ mang theo bộc phá đã đo đủ chiều sâu của lỗ khoan.
- Trong sa bàn huấn luyện, thầy chỉ vị trí đặt bộc phá để hạ tảng đá chặn lối.
3
Người trưởng thành
- Họ dùng bộc phá định hình để cắt gọn mảng thép dày.
- Thùng bộc phá được niêm chì, kèm hồ sơ kỹ thuật và lệnh sử dụng.
- Đặt bộc phá sai chỗ, lực nổ phản hồi có thể gây sập vòm hầm.
- Đội trưởng yêu cầu chuyển bộc phá ra bãi nổ dự phòng vì gió đổi hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phá huỷ bằng chất nổ.
Từ đồng nghĩa:
giật mìn đánh mìn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bộc phá | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự hoặc công trình. Ví dụ: Họ bộc phá nền bê tông để cải tạo móng nhà. |
| giật mìn | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc phá dỡ công trình. Ví dụ: Họ đã giật mìn để phá hủy cây cầu cũ. |
| đánh mìn | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khai thác mỏ. Ví dụ: Công nhân đánh mìn mở đường hầm xuyên núi. |
Nghĩa 2: Khối thuốc nổ để phá các vật rắn chắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bộc phá | Vật thể, dùng để chỉ một loại chất nổ có hình khối, thường dùng trong quân sự hoặc công nghiệp. Ví dụ: Họ dùng bộc phá định hình để cắt gọn mảng thép dày. |
| mìn | Danh từ, chỉ một loại thiết bị nổ, thường dùng trong quân sự hoặc phá dỡ. Ví dụ: Quân đội đã rà phá nhiều quả mìn còn sót lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quân sự và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường không mang cảm xúc cá nhân, mà mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động liên quan đến phá hủy bằng chất nổ trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có liên quan đến chất nổ.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phá hủy khác như "phá hủy", "phá sập".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến chất nổ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là động từ khi chỉ hành động phá huỷ bằng chất nổ, có thể làm vị ngữ trong câu. Là danh từ khi chỉ khối thuốc nổ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là danh từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khối bộc phá lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị phá huỷ. Khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái.






Danh sách bình luận