Bọ rầy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại làm hại cây trồng.
Ví dụ: Bọ rầy là dịch hại phổ biến trên nhiều cây trồng.
2.
danh từ
Rệp cây, có nhiều loài khác nhau.
Ví dụ: Rệp cây thường xuất hiện theo đàn trên chồi non.
Nghĩa 1: Bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại làm hại cây trồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây ớt của em bị bọ rầy bám trên lá.
  • Bác nông dân phun thuốc vì ruộng đậu có bọ rầy.
  • Con bọ rầy chích vào cây, lá bị quăn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay vườn rau xuất hiện bọ rầy, lá non xơ xác hẳn.
  • Nếu không bắt sớm, bọ rầy sẽ làm cây yếu và ít ra hoa.
  • Bọ rầy tụ lại dưới mặt lá, hút nhựa đến khi lá phai màu.
3
Người trưởng thành
  • Bọ rầy là dịch hại phổ biến trên nhiều cây trồng.
  • Khi mật số bọ rầy tăng, vườn cà chua kiệt sức thấy rõ.
  • Chúng ẩn trong tán lá vào chiều mát, lặng lẽ rút nhựa cây như kẻ trộm.
  • Người làm vườn phải luân canh và tạo thiên địch để khống chế bọ rầy.
Nghĩa 2: Rệp cây, có nhiều loài khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá hồng có rệp bám chi chít.
  • Mẹ bảo con lau sạch rệp trên chậu ớt.
  • Rệp cây làm lá quăn và dính nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rệp cây tụ thành mảng trắng như bụi bông dưới lá.
  • Khi thời tiết ẩm, rệp bùng lên rất nhanh trên mầm non.
  • Kiểm tra mặt dưới lá, em sẽ thấy rệp chen nhau hút nhựa.
3
Người trưởng thành
  • Rệp cây thường xuất hiện theo đàn trên chồi non.
  • Chúng tiết dịch ngọt, kéo theo kiến và nấm bồ hóng.
  • Nếu bỏ mặc, rệp sẽ biến cả bụi hồng thành mảng dính đen sì.
  • Biện pháp nhẹ nhàng là xịt nước mạnh rồi dùng dầu khoáng để áp chế rệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại làm hại cây trồng.
Nghĩa 2: Rệp cây, có nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
rệp cây
Từ Cách sử dụng
bọ rầy Trung tính, dùng để gọi chung các loài rệp gây hại cho cây trồng. Ví dụ: Rệp cây thường xuất hiện theo đàn trên chồi non.
rệp cây Trung tính, chỉ loài côn trùng gây hại cho cây trồng. Ví dụ: Cần phun thuốc diệt rệp cây để bảo vệ mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp hoặc vườn tược.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nông nghiệp, sinh học hoặc các bài báo về bảo vệ thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học về côn trùng học và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại côn trùng gây hại cho cây trồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về nông nghiệp và bảo vệ thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại côn trùng khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "bọ xít" ở đặc điểm sinh học và tác động đến cây trồng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọ rầy trên lá", "bọ rầy gây hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "nhiều"), động từ (như "gây hại", "hút nhựa"), và lượng từ (như "một con", "nhiều loài").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...