Bỏ nhỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa nhẹ quả bóng qua sát lưới một cách bất ngờ, thừa lúc đối phương sơ hở.
Ví dụ: Anh bỏ nhỏ đúng thời điểm nên ghi điểm dễ dàng.
Nghĩa: Đưa nhẹ quả bóng qua sát lưới một cách bất ngờ, thừa lúc đối phương sơ hở.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Huy bất ngờ bỏ nhỏ, bóng vừa chạm lưới đã rơi xuống sân đối thủ.
  • Thấy bạn đứng xa, Lan khẽ bỏ nhỏ để bóng qua lưới.
  • Đối phương chạy lùi, cậu liền bỏ nhỏ, bóng rơi ngay sát vạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đợi đối thủ dạt ra sau, cậu bình tĩnh bỏ nhỏ, khiến họ trở tay không kịp.
  • Cô ấy nhìn thấy khoảng trống trước lưới và khéo léo bỏ nhỏ để ghi điểm.
  • Trong pha đôi công căng thẳng, một cú bỏ nhỏ đúng lúc đã phá nhịp đối phương.
3
Người trưởng thành
  • Anh bỏ nhỏ đúng thời điểm nên ghi điểm dễ dàng.
  • Khi đối thủ chỉ chăm chăm phòng thủ cuối sân, một cú bỏ nhỏ tinh quái có thể thay đổi cục diện.
  • Những trận đấu lớn đôi khi được định đoạt bằng một pha bỏ nhỏ mềm như tơ mà sắc như dao.
  • Giữ mặt vợt thả lỏng, đọc vị bước chân đối phương, rồi bỏ nhỏ như mải tình cờ mà thật ra rất chủ ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chuyền và cầu lông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, bất ngờ trong chiến thuật thể thao.
  • Phong cách chuyên ngành, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi mô tả chiến thuật trong các môn thể thao như bóng chuyền, cầu lông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ thể thao khác nếu không quen thuộc với môn thể thao đó.
  • Không có từ gần nghĩa trực tiếp, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh thể thao để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bỏ nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, ví dụ: "cầu thủ bỏ nhỏ".
nhồi gạt đẩy vuốt hất đập lốp vụt chuyền phát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...