Bơ lơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ như không mảy may để ý gì đến.
Ví dụ:
Anh gọi tên, cô đứng đó bơ lơ như gió lướt qua tai.
Nghĩa: Có vẻ như không mảy may để ý gì đến.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gọi mà nó vẫn bơ lơ nhìn ra cửa sổ.
- Bạn hỏi mượn bút, cậu ấy bơ lơ như không nghe.
- Mẹ nhắc dọn đồ chơi, thằng bé bơ lơ ôm gối ngủ tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc nộp bài, cậu ta vẫn bơ lơ, mắt dán vào màn hình.
- Bạn kể chuyện khá lâu, mà nó cứ bơ lơ như đang trôi đâu đó.
- Tin nhắn hiện rõ ràng, cô ấy vẫn bơ lơ, để điện thoại nằm im.
3
Người trưởng thành
- Anh gọi tên, cô đứng đó bơ lơ như gió lướt qua tai.
- Gi bận rộn có thể chấp nhận, nhưng bơ lơ thì nghe như một cách rút khỏi cuộc đối thoại.
- Nhiều khi người ta bơ lơ không phải vì lạnh lùng, mà vì mệt mỏi đã cạn lời.
- Giữa căn phòng ồn ào, ánh mắt anh bơ lơ trước mọi lời hỏi han.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không chú ý, không quan tâm của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không chú ý của ai đó trong tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lơ đãng" nhưng "bơ lơ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự chú ý và nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bơ lơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận