Bo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thưởng tiền riêng cho người trực tiếp phục vụ ở cửa hàng ăn uống, khách sạn, các cơ sở dịch vụ, v.v.
Ví dụ:
Tôi bo cho nhân viên vì dịch vụ tốt.
Nghĩa: Thưởng tiền riêng cho người trực tiếp phục vụ ở cửa hàng ăn uống, khách sạn, các cơ sở dịch vụ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn xong, bố mẹ bo cho cô phục vụ vì cô rất nhiệt tình.
- Ba bo chú bưng nước vì chú làm nhanh và vui vẻ.
- Mẹ mỉm cười bo bác bảo vệ khi bác giúp tìm đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà mình bo thêm cho anh bồi bàn vì anh phục vụ chu đáo.
- Sau bữa tiệc sinh nhật, tụi mình góp tiền bo chị phục vụ để cảm ơn.
- Bạn ấy nhắc tớ nhớ bo lễ tân vì họ hỗ trợ nhận phòng rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi bo cho nhân viên vì dịch vụ tốt.
- Anh bo nhẹ như một cách nói lời cảm ơn, không phải để khoe sang.
- Có hôm tôi bo hào phóng, vì nụ cười chân thành của cậu phục vụ làm bữa ăn ấm áp hẳn.
- Đi công tác xa, tôi vẫn bo theo thói quen, coi đó là phép lịch sự tối thiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thưởng tiền riêng cho người trực tiếp phục vụ ở cửa hàng ăn uống, khách sạn, các cơ sở dịch vụ, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bo | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động cho tiền boa. Ví dụ: Tôi bo cho nhân viên vì dịch vụ tốt. |
| boa | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động cho tiền boa. Ví dụ: Khách hàng thường boa cho nhân viên phục vụ sau bữa ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật hoặc đối thoại nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng ở miền Nam Việt Nam, có thể không quen thuộc với người từ vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "boa" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiền tip" ở chỗ mang sắc thái thân mật hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bo tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (như "tiền"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "nhiều").





