Bố chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan sau tuần phủ hay tổng đốc, chuyên trông coi việc thuế khoá, tài chính ở tỉnh dưới thời nhà Nguyễn.
Ví dụ: Bố chính thời Nguyễn là chức quan phụ trách thuế khóa và ngân khố ở cấp tỉnh.
Nghĩa: Chức quan sau tuần phủ hay tổng đốc, chuyên trông coi việc thuế khoá, tài chính ở tỉnh dưới thời nhà Nguyễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, bố chính là người lo việc thuế ở tỉnh thời nhà Nguyễn.
  • Ông bố chính đến nha môn để kiểm tra sổ thu.
  • Dân làng nộp thuế xong, bố chính đóng dấu xác nhận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bố chính đứng sau tuần phủ, quản lý tài chính của một tỉnh thời Nguyễn.
  • Trong truyện, viên bố chính cho sửa lại kho thóc để phòng mất mùa.
  • Khi kiểm tra sổ thuế, bố chính phát hiện người thu thuế ghi sai số liệu.
3
Người trưởng thành
  • Bố chính thời Nguyễn là chức quan phụ trách thuế khóa và ngân khố ở cấp tỉnh.
  • Trong nhiều địa phương, uy quyền của bố chính gắn chặt với nguồn thu, nên lời nói của ông thường nặng cân hơn cả án phạt.
  • Khi tra cứu châu bản, ta thấy dấu triện của bố chính hiện lên dày đặc ở các tờ kê thu, chi.
  • Nhắc đến bố chính là nhắc đến một mắt xích then chốt của guồng máy tài chính phong kiến, nơi con số và quyền lực đi thành cặp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ nhà Nguyễn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời nhà Nguyễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử hành chính Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hành chính Việt Nam thời nhà Nguyễn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống hành chính cũ.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị bố chính", "bố chính tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "vị"), danh từ chỉ địa danh (như "tỉnh").