Tuần phủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh nhỏ thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ: Tuần phủ là quan đứng đầu một tỉnh nhỏ thời phong kiến, thực dân.
Nghĩa: Chức quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh nhỏ thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, tuần phủ là người cai quản một tỉnh nhỏ.
  • Ngày xưa, dân làng phải lên dinh tuần phủ để nộp sổ sách.
  • Ông tuần phủ đi tuần trong tỉnh để xem việc quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời phong kiến, tuần phủ nắm quyền hành chính trong phạm vi một tỉnh nhỏ.
  • Nhân vật tuần phủ trong tiểu thuyết thể hiện uy quyền của bộ máy cai trị thời thực dân.
  • Nhà nghiên cứu giải thích rằng chức tuần phủ chịu trách nhiệm trật tự, thu thuế và báo cáo lên triều đình.
3
Người trưởng thành
  • Tuần phủ là quan đứng đầu một tỉnh nhỏ thời phong kiến, thực dân.
  • Trong tư liệu địa phương chí, dấu ấn của các đời tuần phủ hiện rõ qua các chỉ dụ về đê điều và thuế khóa.
  • Ông kể chuyện cụ cố từng làm lại mục dưới quyền một vị tuần phủ nghiêm khắc mà liêm khiết.
  • Nhìn vào cách điều hành của vị tuần phủ cuối cùng, ta hiểu cơ chế quyền lực tập trung đã vận hành ra sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến, thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến, thực dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể hiện đại, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống quan lại phong kiến.
  • Khác biệt với "tỉnh trưởng" hay "chủ tịch tỉnh" trong bối cảnh hiện đại.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị tuần phủ", "tuần phủ tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (cao quý, quyền lực) và động từ (được bổ nhiệm, cai quản).