Thống đốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Nam Kỳ thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Thời thuộc địa, thống đốc là đại diện quyền lực của chính quyền Pháp ở Nam Kỳ.
2.
danh từ
Người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang.
Ví dụ: Thống đốc bang chịu trách nhiệm điều hành chính quyền cấp bang.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Người đứng đầu (một ngân hàng).
Ví dụ: Thống đốc ngân hàng điều hành hoạt động chung của hệ thống ngân hàng.
Nghĩa 1: Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Nam Kỳ thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, thống đốc ra lệnh xây một con đường ở Sài Gòn.
  • Người dân phải nộp thuế theo quy định của thống đốc.
  • Bức ảnh cũ chụp thống đốc đang đi kiểm tra doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước đây, thống đốc nắm quyền quyết định nhiều việc ở Nam Kỳ.
  • Bức thư khiếu nại của dân bị trả lại vì thống đốc không chấp nhận.
  • Một số chính sách của thống đốc làm thay đổi đời sống thành thị thời đó.
3
Người trưởng thành
  • Thời thuộc địa, thống đốc là đại diện quyền lực của chính quyền Pháp ở Nam Kỳ.
  • Chữ ký của thống đốc dưới sắc lệnh mang ý nghĩa sinh sát đối với nhiều phận người.
  • Mỗi lần đọc hồi ký quan lại cũ, tôi lại thấy cái bóng của vị thống đốc lẫn trong tiếng còi tàu và mùi mưa Sài Gòn.
  • Người ta kể rằng quyết định của một thống đốc có thể đổi hướng cả một con sông và số phận của một làng chài.
Nghĩa 2: Người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang.
1
Học sinh tiểu học
  • Thống đốc bang ký luật mới về giáo dục.
  • Người dân gặp thống đốc để nêu ý kiến.
  • Thống đốc đến thăm một trường học trong bang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh cử thống đốc bang thu hút rất nhiều cử tri trẻ.
  • Thống đốc phải cân bằng lợi ích giữa các thành phố và vùng nông thôn.
  • Bài phát biểu của thống đốc nhấn mạnh việc bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Thống đốc bang chịu trách nhiệm điều hành chính quyền cấp bang.
  • Trong khủng hoảng, thống đốc xuất hiện mỗi tối để trấn an dân chúng.
  • Một thống đốc khôn ngoan biết khi nào nên nhượng bộ để giữ sự đồng thuận.
  • Danh tiếng của thống đốc thường được đo bằng những quyết sách lúc thiên tai ập đến.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế) Người đứng đầu (một ngân hàng).
1
Học sinh tiểu học
  • Thống đốc ngân hàng gặp gỡ nhân viên mới.
  • Báo đăng tin về buổi họp của thống đốc ngân hàng.
  • Thống đốc ngân hàng khen thưởng nhóm làm việc chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thống đốc ngân hàng công bố chính sách lãi suất mới.
  • Mỗi quyết định của thống đốc ngân hàng đều ảnh hưởng tới thị trường.
  • Bài phỏng vấn thống đốc ngân hàng xoay quanh việc giữ ổn định tiền tệ.
3
Người trưởng thành
  • Thống đốc ngân hàng điều hành hoạt động chung của hệ thống ngân hàng.
  • Khi lạm phát tăng, thống đốc ngân hàng phải lựa chọn giữa tăng lãi suất hay giữ ổn định tăng trưởng.
  • Những phát biểu chừng mực của thống đốc ngân hàng có thể xoa dịu tâm lý thị trường.
  • Uy tín của thống đốc ngân hàng được xây bằng kỷ luật, dữ liệu và sự im lặng đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người đứng đầu một bang hoặc một tổ chức lớn như ngân hàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các chức vụ cao cấp trong chính quyền hoặc tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chức vụ chính thức trong chính quyền hoặc tổ chức lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chức vụ.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc địa phương để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "giám đốc" hay "chủ tịch".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi dùng để chỉ viên chức thời thực dân Pháp.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tài chính để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị", "ông"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thống đốc bang", "thống đốc ngân hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc tổ chức như "bang", "ngân hàng"; có thể đi kèm với tính từ chỉ phẩm chất như "tài ba".