Thị trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu cơ quan hành chính thành phố ở một số nước.
Ví dụ:
Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền thành phố.
Nghĩa: Người đứng đầu cơ quan hành chính thành phố ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
- Thị trưởng là người quản lý thành phố và lo cho dân.
- Thị trưởng ký quyết định mở thêm công viên cho trẻ em.
- Bạn Lan viết thư cảm ơn thị trưởng vì đã sửa đường trước trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thị trưởng đại diện cho thành phố và chịu trách nhiệm điều hành các dịch vụ công.
- Trong buổi họp dân, thị trưởng lắng nghe ý kiến về việc cải thiện xe buýt.
- Trên bản tin, thị trưởng cam kết giữ cho thành phố xanh, sạch và an toàn.
3
Người trưởng thành
- Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền thành phố.
- Trong khủng hoảng, thị trưởng phải vừa trấn an người dân vừa phối hợp các cơ quan cứu trợ.
- Chiến lược phát triển đô thị sẽ thất bại nếu thị trưởng thiếu tầm nhìn và đội ngũ không liêm chính.
- Không ít cử tri kỳ vọng thị trưởng biết nói ít làm nhiều, ưu tiên những việc chạm đến đời sống hằng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu cơ quan hành chính thành phố ở một số nước.
Từ đồng nghĩa:
đô trưởng mayor
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thị trưởng | trung tính, trang trọng; thuật ngữ hành chính – chính trị; dùng trong bối cảnh quốc tế/so sánh hệ thống Ví dụ: Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền thành phố. |
| đô trưởng | trung tính, trang trọng; ít dùng hiện nay Ví dụ: Đô trưởng Paris phát biểu trước báo chí. |
| mayor | mượn tiếng Anh, trung tính; dùng trong văn bản báo chí/quốc tế Ví dụ: Thị trưởng (mayor) New York vừa họp báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về chức vụ của một người cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý đô thị hoặc chính trị địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật có liên quan đến chính trị hoặc quản lý đô thị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý đô thị, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về chức vụ của người đứng đầu thành phố trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức vụ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "người đứng đầu thành phố" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "chủ tịch" hoặc "giám đốc".
- Khác biệt với "chủ tịch" ở chỗ "thị trưởng" thường chỉ áp dụng cho thành phố, trong khi "chủ tịch" có thể áp dụng cho nhiều loại tổ chức khác nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị trưởng thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "thị trưởng mới", "thị trưởng được bầu".





