Án sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan trông coi việc hình trong một tỉnh, dưới thời phong kiến.
Ví dụ: Trong hệ thống quan lại phong kiến, án sát là người đứng đầu cơ quan tư pháp cấp tỉnh.
Nghĩa: Chức quan trông coi việc hình trong một tỉnh, dưới thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, án sát là người giữ việc xử án ở một vùng.
  • Ông án sát có nhiệm vụ xem xét các vụ việc để tìm ra sự thật.
  • Thời phong kiến, án sát là một chức quan quan trọng trong tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới triều Nguyễn, án sát cùng với bố chính là những chức quan chủ chốt điều hành công việc hành chính và tư pháp tại địa phương.
  • Quyền lực của án sát không chỉ giới hạn trong việc xét xử mà còn ảnh hưởng đến trật tự xã hội của cả một tỉnh.
  • Hình ảnh vị án sát nghiêm minh, công bằng luôn là niềm tin của người dân trong việc tìm kiếm lẽ phải.
3
Người trưởng thành
  • Trong hệ thống quan lại phong kiến, án sát là người đứng đầu cơ quan tư pháp cấp tỉnh.
  • Nhiệm vụ của án sát đòi hỏi sự liêm chính và minh bạch, bởi họ nắm giữ sinh mạng và tài sản của muôn dân.
  • Lịch sử ghi nhận nhiều vị án sát đã để lại tiếng thơm về sự công minh, góp phần giữ vững kỷ cương phép nước.
  • Dù thời đại đã đổi thay, tinh thần thượng tôn pháp luật và sự công bằng mà chức án sát từng đại diện vẫn là giá trị cốt lõi trong mọi nền tư pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch bản phim về thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với bối cảnh phong kiến.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chức vụ trong hệ thống quan lại thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "quan lại" hay "quan chức" ở chỗ chỉ rõ chức vụ cụ thể trong hệ thống phong kiến.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị án sát", "án sát tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "án sát giỏi", "làm án sát".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới