Bộ chế hoà khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ để pha chế hỗn hợp cháy từ nhiên liệu lỏng nhẹ (như xăng, dầu hoả) và không khí để cung cấp cho động cơ đốt trong.
Ví dụ: Xe này dùng bộ chế hoà khí thay vì phun xăng điện tử.
Nghĩa: Khí cụ để pha chế hỗn hợp cháy từ nhiên liệu lỏng nhẹ (như xăng, dầu hoả) và không khí để cung cấp cho động cơ đốt trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe máy cũ của ông nội có bộ chế hoà khí để trộn xăng với không khí.
  • Khi xe khó nổ, chú thợ mở nắp ra kiểm tra bộ chế hoà khí.
  • Nhờ bộ chế hoà khí hoạt động tốt, xe chạy êm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ sửa xe nói bộ chế hoà khí bẩn sẽ làm hỗn hợp xăng–không khí sai tỉ lệ, khiến máy hụt ga.
  • Trong giờ công nghệ, thầy minh hoạ cách bộ chế hoà khí phun sương xăng để động cơ dễ nổ.
  • Bạn tắt le gió quá lâu, bộ chế hoà khí bị dư xăng nên xe nổ không đều.
3
Người trưởng thành
  • Xe này dùng bộ chế hoà khí thay vì phun xăng điện tử.
  • Chỉ cần vệ sinh bộ chế hoà khí đúng cách, chiếc Cub lại đề một cái là nổ giòn.
  • Trên đèo cao, bộ chế hoà khí lệch hoà khí một chút đã đủ làm máy ì và hao xăng.
  • Tiếng máy lịm đi báo hiệu bộ chế hoà khí đang đói xăng, như người chạy bộ khát một ngụm nước cuối chặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn sửa chữa xe cộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô và kỹ thuật động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu tạo và hoạt động của động cơ đốt trong.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại động cơ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của động cơ nếu không có kiến thức kỹ thuật.
  • Khác biệt với "bộ phun nhiên liệu" ở cách thức pha chế nhiên liệu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ chế hoà khí mới", "bộ chế hoà khí của xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (sửa, thay), và các danh từ khác (xe, động cơ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...