Binh tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình hình trong binh lính; tình hình quân sự.
Ví dụ: Bộ tham mưu họp gấp để đánh giá binh tình.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tình hình nói chung.
Nghĩa 1: Tình hình trong binh lính; tình hình quân sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội kể cho chúng em nghe binh tình ở đơn vị.
  • Thầy giáo nói báo đài đang cập nhật binh tình ngoài biên giới.
  • Trong bảo tàng, tấm bản đồ cho thấy binh tình hồi kháng chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi thời sự, cậu ta chép lại các mũi tiến quân để nắm binh tình.
  • Nhà sử học phân tích binh tình trước trận đánh quyết định.
  • Người chỉ huy quan sát địa hình để đoán binh tình của đối phương.
3
Người trưởng thành
  • Bộ tham mưu họp gấp để đánh giá binh tình.
  • Trinh sát trở về trong đêm, mang theo những mẩu tin ghép nên bức tranh binh tình.
  • Nếu không nắm chắc binh tình, mọi kế hoạch chỉ là giấy.
  • Binh tình thay đổi từng giờ, và sự chậm trễ có thể trả giá bằng sinh mạng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tình hình nói chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình hình trong binh lính; tình hình quân sự.
Từ đồng nghĩa:
quân tình quân trạng
Từ Cách sử dụng
binh tình Trung tính, trang trọng, chuyên ngành quân sự. Ví dụ: Bộ tham mưu họp gấp để đánh giá binh tình.
quân tình Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản quân sự hoặc tin tức. Ví dụ: Báo cáo quân tình khẩn cấp đã được gửi về bộ chỉ huy.
quân trạng Trang trọng, cổ kính hơn, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Vua hỏi quân trạng, tướng sĩ đều im lặng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tình hình nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
binh tình Khẩu ngữ, trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ:
tình hình Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Tình hình dạo này thế nào rồi?
tình trạng Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ trạng thái hiện tại của một sự vật, sự việc. Ví dụ: Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình hình nói chung, không chỉ giới hạn trong quân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tình hình" hoặc cụ thể hơn trong ngữ cảnh quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc giễu cợt khi dùng trong ngữ cảnh không quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nói về tình hình chung một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ "tình hình".
  • Trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng để nhấn mạnh tính chất quân sự của tình hình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tình hình" trong ngữ cảnh không quân sự.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "binh tình hiện tại", "binh tình căng thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện tại", "căng thẳng") và động từ (như "đánh giá", "theo dõi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...