Bình phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát biểu ý kiến khen chê, nhằm đánh giá.
Ví dụ: Tôi không muốn bị bình phẩm sau mỗi quyết định cá nhân.
Nghĩa: Phát biểu ý kiến khen chê, nhằm đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng bình phẩm bạn cùng lớp chỉ vì chiếc áo của bạn ấy.
  • Cô giáo dặn chúng em không bình phẩm ngoại hình của ai.
  • Con chỉ nên bình phẩm bức tranh bằng lời khen nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi bình phẩm bài thuyết trình, tụi mình nên chỉ ra điểm mạnh trước.
  • Bạn ấy hay bình phẩm phim rất hóm hỉnh nhưng không hề cay nghiệt.
  • Trên mạng, nhiều người bình phẩm vội vàng mà chưa đọc hết thông tin.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn bị bình phẩm sau mỗi quyết định cá nhân.
  • Ngồi quán cà phê, họ bình phẩm trận bóng bằng giọng vừa say mê vừa khắt khe.
  • Có lúc sự bình phẩm thẳng thắn cứu một tác phẩm, có lúc nó chỉ làm người viết tổn thương.
  • Trước khi bình phẩm ai đó, tôi tự hỏi mình có thực sự hiểu câu chuyện của họ chưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát biểu ý kiến khen chê, nhằm đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình phẩm Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc, đôi khi mang sắc thái soi mói. Ví dụ: Tôi không muốn bị bình phẩm sau mỗi quyết định cá nhân.
nhận xét Trung tính, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, mang tính góp ý. Ví dụ: Cô giáo nhận xét bài văn của tôi rất chi tiết.
đánh giá Trang trọng, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, công việc, mang tính xác định giá trị. Ví dụ: Hội đồng đã đánh giá cao dự án này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về một sự kiện, tác phẩm hoặc hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, đánh giá hoặc nhận xét.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân về một tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá, có thể mang tính chủ quan.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể nghiêng về khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn đưa ra ý kiến cá nhân về một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được bình phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phê bình" khi mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Khác với "nhận xét" ở chỗ "bình phẩm" thường có ý kiến khen chê rõ ràng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định khen hay chê.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình phẩm tác phẩm", "bình phẩm về bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tác phẩm, bài viết), phó từ (đã, đang), và trạng ngữ (về, trong).