Bình nhật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng; dùng làm phần phụ trong câu). Ngày thường.
Ví dụ: Tôi đi làm như bình nhật.
Nghĩa: (ít dùng; dùng làm phần phụ trong câu). Ngày thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày lễ qua rồi, bình nhật mẹ lại dậy sớm đi chợ.
  • Bạn nhỏ đi học như bình nhật, mang theo cặp và bình nước.
  • Trời mưa nhẹ, phố xá vẫn chạy theo nhịp bình nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông báo thức reo, mình trở lại nhịp bình nhật sau kỳ nghỉ.
  • Quán phở đầu ngõ mở cửa như bình nhật, mùi nước dùng thơm bốc lên.
  • Sau trận bóng rộn ràng, sân trường lặng xuống, trả lại không khí bình nhật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi làm như bình nhật.
  • Qua cơn sốt hối hả, văn phòng trở về nhịp bình nhật, email đến rồi lại đi.
  • Ở nhà, bữa cơm bình nhật mới thấy quý, vì nó giữ người ta đứng vững.
  • Giữa những ngày giông gió, một lời hỏi han bình nhật cũng đủ làm lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng; dùng làm phần phụ trong câu). Ngày thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngày lễ ngày nghỉ
Từ Cách sử dụng
bình nhật Hơi cổ, trang trọng, dùng để chỉ những ngày không phải lễ tết hay cuối tuần. Ví dụ: Tôi đi làm như bình nhật.
thường nhật Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, dùng để chỉ những hoạt động diễn ra hàng ngày. Ví dụ: Những công việc thường nhật của anh ấy rất bận rộn.
ngày lễ Trung tính, chỉ ngày có ý nghĩa đặc biệt, thường được nghỉ làm hoặc học. Ví dụ: Gia đình tôi thường đi du lịch vào các ngày lễ.
ngày nghỉ Trung tính, chỉ ngày không phải làm việc hoặc học tập, bao gồm cuối tuần và các ngày lễ. Ví dụ: Anh ấy dành ngày nghỉ cuối tuần để thư giãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản có phong cách cổ điển hoặc khi muốn tạo cảm giác trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được dùng như một phần phụ trong câu để bổ sung ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ngày thường" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm phần phụ trong câu, có thể làm định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngày bình nhật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian như "ngày", ít khi đi kèm với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...