Bím
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tóc kết thành dải, thường buông thõng xuống sau lưng.
Ví dụ:
Cô ấy buộc một bím tóc, giản dị mà thanh lịch.
2.
danh từ
Bướu.
Ví dụ:
Bác sĩ kiểm tra bím dưới cằm và đề nghị siêu âm để yên tâm.
Nghĩa 1: Tóc kết thành dải, thường buông thõng xuống sau lưng.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Na tết một bím tóc gọn gàng sau gáy.
- Gió thổi, bím tóc của em đu đưa như chiếc dây nhỏ.
- Cô giáo khen bím tóc sạch sẽ và thẳng thớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng quấn bím tóc bằng ruy băng xanh, nhìn rất nghiêm chỉnh.
- Trong ảnh kỷ yếu, bím tóc dài làm bạn ấy trông hiền và chín chắn hơn.
- Cô bé xoay xoay bím tóc khi hồi hộp chờ điểm kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buộc một bím tóc, giản dị mà thanh lịch.
- Bím tóc thả xuống lưng áo vải thô, gợi mùi nắng đồng chiều.
- Chị vặn nhẹ bím tóc khi suy nghĩ, như kéo sợi kí ức từ ngày cũ.
- Anh nhận ra cô giữa đám đông chỉ nhờ bím tóc quen thuộc ấy.
Nghĩa 2: Bướu.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói cái bím trên cổ chú mèo lành tính.
- Cô y tá sờ vào bím trên trán bé rồi dặn chườm mát.
- Bạn nhỏ bị té nên nổi một bím ở đầu, mẹ đưa đi khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú va chạm, cậu ấy sưng một bím ở bả vai, phải nghỉ thể dục.
- Bà ngoại bảo bím nhỏ trên cổ tay sẽ tự xẹp nếu giữ ấm và nghỉ ngơi.
- Bím ở đầu gối khiến bạn ấy đi lại khập khiễng mấy ngày.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ kiểm tra bím dưới cằm và đề nghị siêu âm để yên tâm.
- Cú đập mạnh để lại một bím tím bầm, sờ vào âm ỉ như than.
- Ông cụ xoa xoa bím bên thái dương, bảo thời tiết đổi là đau nhức.
- Chấn thương cũ còn một bím nhỏ, nhắc người ta về lần vấp ngã đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tóc kết thành dải, thường buông thõng xuống sau lưng.
Từ đồng nghĩa:
tóc tết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bím | Trung tính, miêu tả kiểu tóc. Ví dụ: Cô ấy buộc một bím tóc, giản dị mà thanh lịch. |
| tóc tết | Trung tính, miêu tả kiểu tóc được bện lại. Ví dụ: Cô bé có mái tóc tết dài đến eo. |
Nghĩa 2: Bướu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bím | Khẩu ngữ, chỉ khối u hoặc chỗ sưng. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra bím dưới cằm và đề nghị siêu âm để yên tâm. |
| bướu | Trung tính, y học hoặc miêu tả khối u/chỗ sưng. Ví dụ: Anh ấy có một cái bướu nhỏ ở cổ. |
| u | Trung tính, y học, chỉ khối u. Ví dụ: Kết quả xét nghiệm cho thấy có một khối u lành tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kiểu tóc, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về thời trang hoặc chăm sóc tóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về ngoại hình hoặc trong các bài viết về văn hóa, thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc miêu tả nhân vật, đặc biệt trong văn học thiếu nhi hoặc truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện khi nói về kiểu tóc.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả kiểu tóc cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ kiểu tóc cụ thể hơn, như "bím tóc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bướu" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt với từ "tóc tết" ở chỗ "bím" thường chỉ một dải tóc cụ thể, trong khi "tóc tết" có thể chỉ cả quá trình hoặc kiểu tóc tổng thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc độ dài tóc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bím tóc", "bím bướu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bím dài"), động từ ("tết bím"), hoặc lượng từ ("một bím").






Danh sách bình luận