Biển báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu đặt trên đường để thông báo về các hạn chế hoặc đặc điểm của điều kiện giao thông.
Ví dụ: Người lái xe cần nắm rõ ý nghĩa của từng loại biển báo để tránh vi phạm luật giao thông.
Nghĩa: Dấu hiệu đặt trên đường để thông báo về các hạn chế hoặc đặc điểm của điều kiện giao thông.
1
Học sinh tiểu học
  • Biển báo giao thông giúp chúng ta đi đường an toàn.
  • Mẹ dặn em phải nhìn biển báo khi qua đường.
  • Có biển báo cấm đi ngược chiều ở đây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc tuân thủ các biển báo giao thông là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho mọi người tham gia lưu thông.
  • Hệ thống biển báo được thiết kế khoa học nhằm hướng dẫn người lái xe và người đi bộ một cách hiệu quả.
  • Giống như những lời nhắc nhở thầm lặng, biển báo giúp chúng ta tránh được những rủi ro không đáng có trên đường.
3
Người trưởng thành
  • Người lái xe cần nắm rõ ý nghĩa của từng loại biển báo để tránh vi phạm luật giao thông.
  • Trong cuộc sống, đôi khi những biển báo vô hình lại quan trọng hơn cả những dấu hiệu hữu hình trên đường.
  • Dù vội vã đến mấy, chúng ta cũng không nên bỏ qua những biển báo cảnh báo nguy hiểm phía trước.
  • Một biển báo bị che khuất có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường, nhắc nhở về tầm quan trọng của sự rõ ràng và minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giao thông, an toàn đường bộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất thông báo, chỉ dẫn, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chính xác, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các quy định hoặc hướng dẫn giao thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc chỉ dẫn công cộng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại biển báo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu hiệu khác như "biển hiệu" hoặc "bảng chỉ dẫn".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'biển báo giao thông', 'biển báo nguy hiểm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'lớn', 'nhỏ'), động từ (như 'đặt', 'tháo'), và các danh từ khác (như 'giao thông', 'đường').