Biến báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ứng đáp nhanh và khôn, thường là để chống chế.
Ví dụ: Khi bị cấp trên chất vấn, anh ta đã biến báo rất nhanh để bảo vệ quan điểm của mình.
Nghĩa: Ứng đáp nhanh và khôn, thường là để chống chế.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi bị hỏi, bạn Nam biến báo ngay để không phải làm bài tập.
  • Em bé biến báo rất nhanh khi bị mẹ hỏi sao làm vỡ lọ hoa.
  • Bạn ấy biến báo khéo léo để không bị cô giáo phạt vì đi học muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước câu hỏi khó của thầy giáo, cậu ấy đã biến báo một cách khéo léo để chuyển hướng cuộc trò chuyện.
  • Dù bị bạn bè trêu chọc, cô bé vẫn biến báo bằng những lời lẽ thông minh khiến mọi người phải bật cười.
  • Anh ta luôn biết cách biến báo để tránh những trách nhiệm không mong muốn trong công việc nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Khi bị cấp trên chất vấn, anh ta đã biến báo rất nhanh để bảo vệ quan điểm của mình.
  • Trong cuộc sống, đôi khi sự biến báo không chỉ là cách chống chế mà còn là nghệ thuật ứng xử để giữ hòa khí.
  • Người có tài biến báo thường dễ dàng thoát khỏi những tình huống khó xử, nhưng cũng cần cẩn trọng để không lạm dụng nó.
  • Khả năng biến báo linh hoạt giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách, nhưng cũng khiến người khác khó lòng nắm bắt được suy nghĩ thật sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ứng đáp nhanh và khôn, thường là để chống chế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biến báo Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự khéo léo nhưng có ý né tránh, bào chữa. Ví dụ: Khi bị cấp trên chất vấn, anh ta đã biến báo rất nhanh để bảo vệ quan điểm của mình.
chống chế Trung tính, thường dùng khi biện minh, bào chữa cho hành động của mình. Ví dụ: Anh ta chống chế rằng mình không cố ý.
biện minh Trung tính, dùng khi giải thích lý do, chứng minh sự đúng đắn. Ví dụ: Cô ấy biện minh cho sự vắng mặt của mình.
bào chữa Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi giải thích lỗi lầm. Ví dụ: Luật sư bào chữa cho thân chủ.
thẳng thắn Trung tính, thể hiện sự trung thực, không quanh co. Ví dụ: Anh ấy thẳng thắn thừa nhận sai lầm.
thật thà Trung tính, thể hiện sự chân thật, không gian dối. Ví dụ: Cô bé thật thà kể lại mọi chuyện.
thú nhận Trung tính, thường dùng khi thừa nhận lỗi lầm, sự thật. Ví dụ: Cuối cùng anh ta cũng thú nhận hành vi của mình.
nhận lỗi Trung tính, thể hiện sự hối lỗi, chịu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy dũng cảm nhận lỗi trước tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng ứng xử linh hoạt trong các tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có khả năng ứng biến nhanh nhạy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, khéo léo trong ứng xử.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể hàm ý chống chế.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng ứng biến của ai đó trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "linh hoạt" nhưng "biến báo" thường hàm ý ứng phó nhanh chóng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta biến báo rất nhanh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (anh ta, cô ấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...