Biện minh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biện luận và chứng minh để làm cho rõ.
Ví dụ:
Anh ta đã biện minh cho hành động của mình bằng cách đưa ra các bằng chứng cụ thể.
Nghĩa: Biện luận và chứng minh để làm cho rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan biện minh rằng bạn ấy không cố ý làm vỡ lọ hoa.
- Cô giáo yêu cầu bạn Nam biện minh cho việc đi học muộn.
- Em phải biện minh rõ ràng để mẹ hiểu em không nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước những lời chỉ trích, anh ấy đã cố gắng biện minh cho quyết định của mình.
- Bài thuyết trình của nhóm cần có những luận điểm vững chắc để biện minh cho kết quả nghiên cứu.
- Dù đã biện minh rất nhiều, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy khó thuyết phục mọi người.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã biện minh cho hành động của mình bằng cách đưa ra các bằng chứng cụ thể.
- Trong một xã hội phức tạp, việc biện minh cho những lựa chọn cá nhân đôi khi trở nên cần thiết để tránh hiểu lầm.
- Sự im lặng đôi khi còn mạnh mẽ hơn mọi lời biện minh, nhưng cũng có lúc cần phải lên tiếng để bảo vệ sự thật.
- Người ta thường tìm cách biện minh cho những sai lầm của mình, nhưng điều quan trọng hơn là nhận ra và sửa chữa chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biện luận và chứng minh để làm cho rõ.
Từ đồng nghĩa:
thanh minh bào chữa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biện minh | Trung tính, thường dùng khi muốn giải thích, chứng minh hoặc bảo vệ một hành động, quan điểm trước sự nghi ngờ, chỉ trích hoặc hiểu lầm. Ví dụ: Anh ta đã biện minh cho hành động của mình bằng cách đưa ra các bằng chứng cụ thể. |
| thanh minh | Trung tính, thường dùng khi muốn làm rõ sự thật, gỡ bỏ hiểu lầm hoặc trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: Anh ấy thanh minh rằng mình không hề có ý đó. |
| bào chữa | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi bảo vệ một quan điểm, hành động một cách có lý lẽ. Ví dụ: Luật sư bào chữa cho thân chủ trước tòa. |
| thừa nhận | Trung tính, thường dùng khi chấp nhận sự thật, lỗi lầm hoặc trách nhiệm mà không tìm cách giải thích hay biện hộ. Ví dụ: Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần giải thích hoặc bảo vệ hành động của mình trước người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày lý do hoặc lập luận nhằm thuyết phục người đọc về một quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để giải thích lý do cho một phương pháp hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần giải thích hoặc bảo vệ quan điểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích hoặc bảo vệ một hành động hoặc quan điểm trước sự nghi ngờ hoặc chỉ trích.
- Tránh dùng khi không có lý do rõ ràng hoặc không cần thiết phải giải thích.
- Thường đi kèm với các lý lẽ hoặc bằng chứng để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'bào chữa', nhưng 'biện minh' thường mang tính giải thích hơn là bảo vệ trước lỗi lầm.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đóng vai trò bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "để", "cho".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biện minh cho hành động", "biện minh để giải thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lý do"), phó từ ("rõ ràng"), và các cụm từ chỉ mục đích ("để giải thích").





