Chống chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Viện lí, viện cớ để tự bào chữa.
Ví dụ:
Anh ta chống chế rằng ký nhầm vì vội.
Nghĩa: Viện lí, viện cớ để tự bào chữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bị cô nhắc nhở, bạn ấy chống chế rằng quên mang vở vì trời mưa.
- Làm đổ màu nước, em chống chế là tại cái bàn nghiêng.
- Không thuộc bài, cậu bé chống chế rằng đèn ở nhà bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nộp bài trễ, nó chống chế do mạng yếu, nhưng ai cũng biết là do chần chừ.
- Bị bắt gặp nói chuyện riêng, bạn chống chế rằng đang hỏi bài, dù rõ ràng là đùa giỡn.
- Khi điểm kém, cô ấy chống chế là đề lạ, chứ không chịu nhận mình ôn chưa kĩ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chống chế rằng ký nhầm vì vội.
- Người ta có thể chống chế bằng trăm lý do, nhưng sự thật thường chỉ có một.
- Cô chống chế khéo léo, mà ánh mắt vẫn lộ vẻ lúng túng.
- Đến lúc ấy, mọi lời chống chế đều mỏng như giấy trước bằng chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viện lí, viện cớ để tự bào chữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thú nhận nhận lỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống chế | Sắc thái: hơi tiêu cực, khẩu ngữ–trung tính, mức độ nhẹ–vừa, hàm ý lẩn tránh trách nhiệm Ví dụ: Anh ta chống chế rằng ký nhầm vì vội. |
| nguỵ biện | mạnh hơn, phê phán, thiên về lý lẽ đánh tráo; văn viết–trang trọng Ví dụ: Anh ta nguỵ biện đủ điều để thoát lỗi. |
| thú nhận | trung tính, thẳng thắn, thường trang trọng–trung tính Ví dụ: Anh ấy thú nhận sai sót của mình. |
| nhận lỗi | trung tính, mềm, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cậu ta nhận lỗi và xin sửa chữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó đang cố gắng biện minh cho hành động của mình một cách không thuyết phục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần biện minh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự biện minh không thuyết phục.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự không thuyết phục trong lời biện minh của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bào chữa" nhưng "chống chế" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng chống chế", "liên tục chống chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "cố gắng", "liên tục" và có thể đi kèm với các cụm danh từ chỉ lý do hoặc hoàn cảnh.





