Bia đỡ đạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví người đi lính chết thay cho kẻ gây chiến tranh phi nghĩa.
Ví dụ: Anh ta bị đẩy ra chiến trường, chỉ để làm bia đỡ đạn cho kẻ châm ngòi chiến tranh.
Nghĩa: Ví người đi lính chết thay cho kẻ gây chiến tranh phi nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy bị đẩy ra mặt trận như một bia đỡ đạn cho kẻ gây chiến.
  • Người lính nghèo trở thành bia đỡ đạn trong cuộc chiến không phải do mình tạo ra.
  • Họ gọi những người ra trận là bia đỡ đạn cho những kẻ ngồi ra lệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai làng bị bắt đi lính, trở thành bia đỡ đạn cho cuộc chiến mà anh không hề chọn.
  • Nhiều thanh niên bị kéo vào chiến trường, hóa thành bia đỡ đạn cho tham vọng của kẻ khác.
  • Người mẹ hiểu con mình chỉ là bia đỡ đạn trong một cuộc chiến vô nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị đẩy ra chiến trường, chỉ để làm bia đỡ đạn cho kẻ châm ngòi chiến tranh.
  • Trong bàn cờ quyền lực, những người lính nghèo luôn là bia đỡ đạn cho lời hứa rỗng tuếch.
  • Lịch sử đầy những thân phận bị biến thành bia đỡ đạn, để kẻ gây chiến giữ bàn tay sạch sẽ.
  • Đừng để cả một thế hệ bị biến thành bia đỡ đạn cho những toan tính tàn nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự bất bình về việc ai đó bị lợi dụng hoặc hy sinh một cách không công bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về chiến tranh, chính trị hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bất công hoặc hy sinh vô nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ trích, bất bình hoặc thương cảm.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc hy sinh vô nghĩa.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ tính trung lập.
  • Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự hy sinh khác ở chỗ nhấn mạnh sự bất công và lợi dụng.
  • Cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bia đỡ đạn", "những bia đỡ đạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (dũng cảm, bất đắc dĩ) và động từ (trở thành, làm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...