Bi hùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa bi thương (đau buồn) vừa hùng tráng (mạnh mẽ, cao cả).
Ví dụ: Trận chiến cuối cùng của nghĩa quân, dù thất bại, vẫn để lại một dấu ấn bi hùng trong lịch sử.
Nghĩa: Vừa bi thương (đau buồn) vừa hùng tráng (mạnh mẽ, cao cả).
1
Học sinh tiểu học
  • Người anh hùng đã chiến đấu rất dũng cảm, dù cuối cùng anh ấy không còn nữa, câu chuyện của anh ấy thật bi hùng.
  • Cảnh tượng người lính dũng cảm hy sinh để bảo vệ đồng đội thật bi hùng.
  • Trong truyện, người hiệp sĩ đã cố gắng hết sức để bảo vệ vương quốc, dù anh ấy đã ngã xuống, hành động đó vẫn thật bi hùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản hùng ca về những người lính đã ngã xuống vì độc lập dân tộc luôn mang một vẻ đẹp bi hùng.
  • Trong tác phẩm văn học, số phận của nhân vật chính hiện lên thật bi hùng khi anh phải đối mặt với định mệnh nghiệt ngã.
  • Dù biết trước thất bại, vị tướng vẫn quyết định ra trận với tinh thần bi hùng, thà chết chứ không chịu khuất phục.
3
Người trưởng thành
  • Trận chiến cuối cùng của nghĩa quân, dù thất bại, vẫn để lại một dấu ấn bi hùng trong lịch sử.
  • Cuộc đời của những người nghệ sĩ tài hoa nhưng bạc mệnh thường mang một vẻ đẹp bi hùng, khiến người đời vừa ngưỡng mộ vừa xót xa.
  • Trong những khoảnh khắc quyết định, con người đôi khi phải đưa ra những lựa chọn bi hùng, đánh đổi hạnh phúc cá nhân vì một lý tưởng cao cả hơn.
  • Ánh mắt của người mẹ tiễn con ra chiến trường, chất chứa nỗi đau nhưng vẫn ngời lên niềm tự hào, là một hình ảnh bi hùng khó phai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa bi thương (đau buồn) vừa hùng tráng (mạnh mẽ, cao cả).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bi hùng Trang trọng, văn chương, gợi cảm xúc mạnh mẽ về sự hy sinh cao cả nhưng đầy bi thương. Ví dụ: Trận chiến cuối cùng của nghĩa quân, dù thất bại, vẫn để lại một dấu ấn bi hùng trong lịch sử.
bi tráng Trang trọng, văn chương, diễn tả sự kiện vừa bi thương vừa hùng vĩ, cao cả. Ví dụ: Bản anh hùng ca bi tráng về cuộc chiến đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa để miêu tả những sự kiện hoặc nhân vật có tính chất bi thương nhưng anh dũng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo nên cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, kết hợp giữa nỗi buồn và sự anh dũng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa bi thương và anh hùng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bi tráng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái cảm xúc mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác bi hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất bi hùng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...