Bi tráng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa bi ai, vừa hùng tráng.
Ví dụ: Cái kết của vở kịch mang một vẻ đẹp bi tráng, khiến khán giả phải suy ngẫm.
Nghĩa: Vừa bi ai, vừa hùng tráng.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện về người anh hùng đã hy sinh thật bi tráng.
  • Bộ phim kể về trận chiến xưa có những cảnh rất bi tráng.
  • Tiếng kèn vang lên trong lễ tưởng niệm nghe thật bi tráng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản hùng ca về những người lính đã ngã xuống mang một vẻ đẹp bi tráng, khiến người nghe không khỏi xúc động.
  • Dù thất bại, nhưng sự kiên cường chiến đấu đến hơi thở cuối cùng của họ đã tạo nên một hình ảnh bi tráng trong lịch sử.
  • Tác phẩm văn học ấy đã khắc họa số phận bi tráng của một thế hệ phải đối mặt với nhiều biến cố lớn.
3
Người trưởng thành
  • Cái kết của vở kịch mang một vẻ đẹp bi tráng, khiến khán giả phải suy ngẫm.
  • Cuộc đời của vị tướng ấy là một chuỗi những chiến công lẫy lừng xen lẫn những mất mát đau thương, tạo nên một bức tranh bi tráng về số phận.
  • Trong những khoảnh khắc bi tráng nhất của lịch sử, con người thường bộc lộ sức mạnh phi thường và lòng dũng cảm không gì sánh được.
  • Âm hưởng bi tráng của bản giao hưởng cuối cùng đã gói trọn nỗi đau và niềm hy vọng của cả một dân tộc trong thời loạn lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa bi ai, vừa hùng tráng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bi tráng Thường dùng trong văn chương, miêu tả sự kiện lịch sử, cuộc chiến đấu, hoặc số phận cá nhân mang tính chất bi kịch nhưng vẫn thể hiện sự kiên cường, cao cả. Mang sắc thái trang trọng, cảm động, và ngưỡng mộ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cái kết của vở kịch mang một vẻ đẹp bi tráng, khiến khán giả phải suy ngẫm.
bi hùng Trang trọng, văn chương, thường dùng để miêu tả những sự kiện, nhân vật có kết cục bi thảm nhưng hành động lại anh dũng, cao cả. Ví dụ: Bản anh hùng ca bi hùng về cuộc kháng chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc các sự kiện có tính chất bi hùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, kịch bản để miêu tả những tình huống hoặc nhân vật có tính chất bi hùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, kết hợp giữa nỗi buồn và sự hùng tráng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa nỗi buồn và sự hùng tráng trong một sự kiện hoặc nhân vật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc đơn lẻ như "bi ai" hoặc "hùng tráng".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và cảm xúc mà từ này muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh tượng bi tráng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...