Bí hiểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bên trong có những cái rất khó biết, khó dò ra được.
Ví dụ: Vụ án mạng vẫn còn nhiều tình tiết bí hiểm, khiến cảnh sát gặp khó khăn trong việc điều tra.
Nghĩa: Bên trong có những cái rất khó biết, khó dò ra được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái hộp này trông thật bí hiểm, không biết bên trong có gì.
  • Khu rừng kia có vẻ bí hiểm lắm, chúng ta không nên vào một mình.
  • Nụ cười của cô bé ấy thật bí hiểm, không ai đoán được cô đang nghĩ gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn sách cổ này chứa đựng nhiều câu chuyện bí hiểm mà các nhà khảo cổ vẫn đang tìm lời giải.
  • Ánh mắt của nhân vật chính trong phim luôn mang một vẻ bí hiểm, khiến người xem tò mò.
  • Những công trình kiến trúc cổ đại thường ẩn chứa nhiều điều bí hiểm về cách xây dựng và mục đích sử dụng.
3
Người trưởng thành
  • Vụ án mạng vẫn còn nhiều tình tiết bí hiểm, khiến cảnh sát gặp khó khăn trong việc điều tra.
  • Đôi khi, sự im lặng của một người lại chứa đựng những điều bí hiểm hơn cả ngàn lời nói.
  • Vũ trụ bao la luôn là một điều bí hiểm vĩ đại, thách thức trí tuệ con người khám phá.
  • Nghệ thuật trừu tượng thường mang vẻ đẹp bí hiểm, đòi hỏi người thưởng thức phải có sự cảm nhận sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bên trong có những cái rất khó biết, khó dò ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rõ ràng dễ hiểu
Từ Cách sử dụng
bí hiểm Diễn tả sự khó hiểu, khó dò xét do có yếu tố che giấu hoặc phức tạp, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực hoặc gây tò mò. Ví dụ: Vụ án mạng vẫn còn nhiều tình tiết bí hiểm, khiến cảnh sát gặp khó khăn trong việc điều tra.
bí ẩn Trung tính, diễn tả sự khó hiểu, khó giải thích do có điều gì đó được che giấu hoặc chưa được khám phá. Ví dụ: Vụ mất tích của con tàu vẫn còn là một bí ẩn.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ nhận biết, không có gì che giấu. Ví dụ: Mục tiêu của dự án đã được trình bày rất rõ ràng.
dễ hiểu Trung tính, diễn tả sự đơn giản, không phức tạp, dễ dàng nắm bắt. Ví dụ: Bài giảng của giáo sư rất dễ hiểu, ai cũng có thể theo kịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những điều khó hiểu, không rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng hoặc sự kiện khó giải thích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra không khí huyền bí, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó hiểu, không rõ ràng, thường mang sắc thái huyền bí.
  • Thích hợp cho văn chương và nghệ thuật hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác huyền bí hoặc khi miêu tả điều gì đó khó hiểu.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bí ẩn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bí ẩn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để không làm mất đi tính rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bí hiểm", "khá bí hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
bí ẩn huyền bí khó hiểu phức tạp thâm sâu uẩn khúc khó lường khó dò mơ hồ mờ mịt