Bi hài kịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kịch có cả yếu tố bi kịch lẫn yếu tố hài kịch.
Ví dụ:
Đó là một bi hài kịch đúng nghĩa.
2.
danh từ
Cảnh vừa đau thương, vừa buồn cười.
Ví dụ:
Khoảnh khắc ấy đúng là một cảnh bi hài kịch.
Nghĩa 1: Kịch có cả yếu tố bi kịch lẫn yếu tố hài kịch.
1
Học sinh tiểu học
- Vở bi hài kịch khiến em vừa cười vừa thấy thương nhân vật.
- Cô giáo cho lớp xem một bi hài kịch để hiểu thêm về cảm xúc trong kịch.
- Nhân vật chính trong bi hài kịch gặp rắc rối, nhưng cách giải quyết lại rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường dàn dựng một bi hài kịch để khán giả trải nghiệm cả nước mắt lẫn tiếng cười.
- Bi hài kịch thường có tình huống éo le, nhưng được xử lý bằng những mảng miếng hài.
- Xem xong bi hài kịch ấy, mình vừa bật cười, vừa thấy nghẹn ở cổ.
3
Người trưởng thành
- Đó là một bi hài kịch đúng nghĩa.
- Đạo diễn chọn bi hài kịch để khắc họa bi kịch đời người mà vẫn giữ nhịp thở nhẹ nhàng của tiếng cười.
- Cấu trúc bi hài kịch giúp khán giả giải tỏa cảm xúc thay vì bị dìm trong u tối.
- Tôi thích bi hài kịch vì nó soi chiếu nỗi đau bằng ánh sáng của sự hóm hỉnh.
Nghĩa 2: Cảnh vừa đau thương, vừa buồn cười.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé làm rơi bánh rồi nhặt lên, vừa khóc vừa cười, nhìn như một cảnh bi hài kịch.
- Bạn lỡ trượt chân trước lớp, cả nhóm lo mà vẫn bật cười, đúng là bi hài kịch.
- Chú chó bị mắc áo mưa, chạy loạng choạng khiến ai cũng thương mà vẫn buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi ôm bó hoa gãy nát vẫn cố tỏ ra điềm tĩnh, tạo nên một cảnh bi hài kịch khó quên.
- Cậu ấy đọc sai câu chúc trong ngày lễ, đỏ mặt đến phát khóc, bi hài kịch hết mức.
- Đi muộn vì giúp người, vào lớp lại bị mắng oan, tức muốn khóc mà cả bọn vẫn phải cười chua chát.
3
Người trưởng thành
- Khoảnh khắc ấy đúng là một cảnh bi hài kịch.
- Anh ta xin lỗi trong bộ dạng lấm lem, vừa đáng thương vừa khiến người ta bật cười.
- Họ tranh cãi vì chuyện nhỏ xíu, nước mắt lẫn tiếng cười, một bi hài kịch đời thường.
- Đám cưới giữa trời mưa, váy áo ướt sũng mà ai cũng cố vui, bi hài kịch hiện ra trên từng gương mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tình huống hoặc tác phẩm có yếu tố vừa bi vừa hài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch nghệ, điện ảnh và văn học để chỉ các tác phẩm có sự kết hợp giữa bi kịch và hài kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết hợp giữa cảm xúc đau thương và hài hước.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, có tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa hai cảm xúc trong một tác phẩm hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố hài hước hoặc bi kịch rõ ràng.
- Thường dùng trong các bài phê bình nghệ thuật hoặc mô tả tác phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại kịch khác nếu không có yếu tố hài hước hoặc bi kịch rõ ràng.
- Khác biệt với "hài kịch" ở chỗ có thêm yếu tố bi kịch.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vở bi hài kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay", "đặc sắc") và động từ (như "xem", "viết").






Danh sách bình luận