Vũ kịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loại hình sân khấu chủ yếu dùng động tác múa để thể hiện nội dung và hành động của nhân vật.
Ví dụ:
Vũ kịch là sân khấu kể chuyện bằng múa.
2.
danh từ
Kịch múa.
Nghĩa 1: Loại hình sân khấu chủ yếu dùng động tác múa để thể hiện nội dung và hành động của nhân vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dẫn lớp em đi xem một vở vũ kịch rất đẹp.
- Vũ kịch kể chuyện bằng những điệu múa mềm mại.
- Em nhìn diễn viên múa và hiểu câu chuyện vũ kịch đang nói gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà hát tối nay diễn một vở vũ kịch tái hiện truyền thuyết bằng ngôn ngữ cơ thể.
- Qua ánh đèn và bước chân, vũ kịch kể trọn hành trình của nhân vật mà không cần nhiều lời thoại.
- Xem vũ kịch, mình nhận ra âm nhạc và động tác có thể thay lời nói để dẫn dắt câu chuyện.
3
Người trưởng thành
- Vũ kịch là sân khấu kể chuyện bằng múa.
- Trong nhịp trầm bổng của dàn dây, vũ kịch mở ra một thế giới nơi cảm xúc được viết bằng hình thể.
- Anh thích cách vũ kịch dùng im lặng và chuyển động để tạo cao trào thay vì lời thoại.
- Có những đêm, vũ kịch chạm vào ký ức sâu kín hơn bất kỳ câu chữ nào.
Nghĩa 2: Kịch múa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loại hình sân khấu chủ yếu dùng động tác múa để thể hiện nội dung và hành động của nhân vật.
Từ đồng nghĩa:
ba lê ballet
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ kịch | trung tính; thuật ngữ nghệ thuật; trang trọng vừa Ví dụ: Vũ kịch là sân khấu kể chuyện bằng múa. |
| ba lê | trung tính; thuật ngữ mượn thông dụng, dùng rộng rãi trong nghệ thuật Ví dụ: Nhà hát đang dàn dựng một vở ba lê cổ điển. |
| ballet | trang trọng/ngoại ngữ; dùng trong văn bản chuyên môn hoặc tên tác phẩm Ví dụ: Đoàn công diễn một chương trình ballet hiện đại. |
Nghĩa 2: Kịch múa.
Từ đồng nghĩa:
ba lê ballet
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ kịch | trung tính; ngắn gọn, khẩu ngữ hơn; đồng nhất nội dung với nghĩa 1 Ví dụ: |
| ba lê | trung tính; phổ biến trong đời sống và báo chí Ví dụ: Cô ấy yêu thích ba lê từ nhỏ. |
| ballet | trang trọng/ngoại ngữ; dùng khi giữ nguyên tên thể loại hoặc tác phẩm Ví dụ: Tối nay có buổi biểu diễn ballet Hồ Thiên Nga. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật, mô tả các buổi biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là múa và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn múa có cốt truyện.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến múa đơn thuần không có nội dung kịch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật khác như "nhạc kịch", "opera".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "múa" nếu không chú ý đến yếu tố kịch tính.
- Khác biệt với "nhạc kịch" ở chỗ nhạc kịch có phần hát, còn vũ kịch chủ yếu là múa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "vũ" (múa) và "kịch" (kịch).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vũ kịch cổ điển", "vũ kịch hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay", "đặc sắc"), động từ (như "xem", "thưởng thức"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





