Bi da
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Bi-a.
Ví dụ:
Anh ấy thường chơi bi da để giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc mệt mỏi.
Nghĩa: (phương ngữ). Bi-a.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em thích chơi bi da vào cuối tuần.
- Anh trai em đang học cách đánh bi da trên bàn nhỏ.
- Quả bi da tròn xoe và có nhiều màu sắc đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Môn bi da không chỉ là giải trí mà còn rèn luyện sự tập trung và tính toán.
- Sau giờ học, nhóm bạn thường rủ nhau đến câu lạc bộ bi da để thư giãn.
- Để đánh bi da giỏi, người chơi cần có kỹ năng điều khiển gậy và lực tay tốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường chơi bi da để giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc mệt mỏi.
- Trong kinh doanh, đôi khi ta cần sự khéo léo và chiến thuật như khi tính toán đường bi trên bàn bi da.
- Bàn bi da cũ kỹ trong quán cà phê góc phố đã chứng kiến bao câu chuyện và kỷ niệm của những người bạn thân thiết.
- Chơi bi da không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là nghệ thuật đòi hỏi sự tinh tế trong từng cú đánh và khả năng đọc trận đấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Bi-a.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi da | Trung tính, dùng trong một số vùng miền nhất định. Ví dụ: Anh ấy thường chơi bi da để giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc mệt mỏi. |
| bi-a | Trung tính, phổ biến hơn, không mang sắc thái phương ngữ Ví dụ: Anh ấy thích chơi bi-a vào mỗi cuối tuần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "bi-a" hoặc "billiards".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi trò chuyện với bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường được sử dụng ở miền Nam Việt Nam, ít phổ biến ở miền Bắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bi-a" trong các văn bản chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận bi da", "cây cơ bi da".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "chơi bi da", "một ván bi da".






Danh sách bình luận