Bi-a

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò chơi dùng gậy đẩy những quả hình cầu trên một mặt bàn.
Ví dụ: Quán mở cửa, tôi ghé vào đánh bi-a với bạn cũ.
Nghĩa: Trò chơi dùng gậy đẩy những quả hình cầu trên một mặt bàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi rủ bố đi chơi bi-a ở quán gần nhà.
  • Anh phục vụ kê lại bàn để các chú chơi bi-a.
  • Tối nay, chú thắng ván bi-a và cười rất tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mê bi-a vì cảm giác canh góc và điều lực rất thú vị.
  • Cuối tuần, tụi mình xem anh trai thi bi-a, nghe tiếng bi chạm nhau giòn tan.
  • Bi-a không chỉ là trò giải trí mà còn rèn sự tập trung và tính kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
  • Quán mở cửa, tôi ghé vào đánh bi-a với bạn cũ.
  • Có những đêm mệt mỏi, một ván bi-a giúp đầu óc tôi trở lại nhịp bình tĩnh.
  • Anh bảo bi-a giống cuộc thương lượng: chạm đúng điểm, quả bóng mới chịu đi theo ý mình.
  • Tôi thích tiếng bi lăn trên nỉ, như một nhịp thở đều đặn giữa thành phố ồn ã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trò chơi dùng gậy đẩy những quả hình cầu trên một mặt bàn.
Từ đồng nghĩa:
bida
Từ Cách sử dụng
bi-a Trung tính, dùng để chỉ một loại hình giải trí, thể thao. Ví dụ: Quán mở cửa, tôi ghé vào đánh bi-a với bạn cũ.
bida Trung tính, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi chơi bida.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thể thao hoặc giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc phân tích về trò chơi bi-a.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái giải trí, thư giãn.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc thể thao.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến thể thao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình bi-a cụ thể như "bi-a lỗ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trò chơi khác như "bóng bàn" hay "bóng đá".
  • Khác biệt với "bi-a" trong tiếng Anh (billiards), có thể gây hiểu lầm về loại hình trò chơi.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ mượn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi bi-a", "bàn bi-a".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bi-a chuyên nghiệp"), động từ ("chơi bi-a"), và lượng từ ("một ván bi-a").